accommodate

/ə'kɔmədeit/
Học thuật
Thân thiện
accommodate

The hotel can accommodate a large wedding party.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Điều tiết, làm cho thích nghi, làm cho phù hợp: Hành động điều chỉnh hoặc thay đổi để phù hợp với nhu cầu, hoàn cảnh hoặc tiêu chuẩn mới.
    • Cung cấp, đáp ứng: Hành động cung cấp thứ đó ai đó cần hoặc muốn.
    • Chứa được, chỗ cho: khả năng chứa đựng hoặc cung cấp không gian cho một số lượng người hoặc vật nhất định.
    • Cho ở trọ, cung cấp chỗ: Cung cấp chỗcho ai đó, thường tạm thời.
dụ sử dụng
  • Điều tiết, làm cho thích nghi:
    • The company will accommodate your request for flexible working hours. (Công ty sẽ đáp ứng yêu cầu làm việc giờ linh hoạt của bạn.)
    • Our eyes accommodate to the darkness. (Mắt chúng ta điều tiết để thích nghi với bóng tối.)
  • Cung cấp, đáp ứng:
    • The bank was happy to accommodate him with a loan. (Ngân hàng sẵn lòng cung cấp cho anh ta một khoản vay.)
  • Chứa được, chỗ cho:
    • This stadium can accommodate over 50,000 spectators. (Sân vận động này có thể chứa hơn 50.000 khán giả.)
  • Cho ở trọ, cung cấp chỗ:
    • The university accommodates all first-year students in dormitories. (Trường đại học cung cấp chỗtrong ký túc xá cho tất cả sinh viên năm nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to accommodate oneself to something": Tự điều chỉnh để thích nghi với điều .
    • She quickly accommodated herself to the fast pace of city life. ( ấy nhanh chóng thích nghi với nhịp sống nhanh của thành phố.)
  • Dùng trong ngữ cảnh hòa giải, dàn xếp (ít phổ biến hơn):
    • The mediator tried to accommodate the differences between the two parties. (Người hòa giải cố gắng dàn xếp những khác biệt giữa hai bên.)
Biến thể từ gần giống
  • Accommodating (adj): dễ dãi, hay giúp đỡ, sẵn sàng đáp ứng.
    • The staff were very accommodating and moved us to a quieter room. (Nhân viên rất dễ dãi đã chuyển chúng tôi đến một phòng yên tĩnh hơn.)
  • Accommodation (n):
    • Chỗ ở, nơi trú.
      • We need to find accommodation for the night. (Chúng tôi cần tìm chỗcho đêm nay.)
    • Sự điều tiết, sự thích nghi.
      • The accommodation of new ideas is essential for progress. (Việc tiếp thu những ý tưởng mới điều cần thiết cho sự tiến bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Adapt (v): thích nghi, điều chỉnh.
  • Adjust (v): điều chỉnh.
  • Oblige (v): làm ơn, đáp ứng (một yêu cầu).
  • Lodge (v): cho ở trọ.
  • Hold (v): chứa được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "accommodate" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "accommodate someone with something" hoặc "accommodate to something").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "accommodate").

accommodate

The hotel can accommodate a large wedding party.

ngoại động từ
  1. điều tiết, làm cho thích nghi, làm cho phù hợp
    • to accommodate oneself to the new way of living
      làm cho mình thích nghi với lối sống mới
  2. hoà giải, dàn xếp
    • to accommodate a quarrel
      dàn xếp một cuộc cãi nhau
  3. (+ with) cung cấp, cấp cho, kiếm cho
    • to accommodate someone with something
      cung cấp cho ai cái
    • to accommodate somebody with a loan
      cho ai vay một số tiền
  4. chứa được, đựng được
    • this hall can accommodate 500 persons
      gian phòng có thể chứa được 500 người
  5. cho trọ; tìm chỗ cho trọ
    • to be accommodated in the best hotel
      trọ ở khách sạn sang nhất
  6. giúp đỡ, làm ơn

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "accommodate"