admit

/əd'mit/
Học thuật
Thân thiện
admit

The theater admits 300 people.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Cho phép vào, nhận vào: Cho phép một người hoặc vật đi vào một nơi hoặc tham gia vào một nhóm, tổ chức.
    • Thừa nhận, công nhận: Chấp nhận rằng điều đó đúng hoặc tồn tại, thường một sự thật khó chịu hoặc lỗi lầm.
    • khả năng chứa đựng: đủ không gian hoặc khả năng để chứa một số lượng người hoặc vật nhất định.
  2. Động từ (nội động từ, thường đi với of):

    • Cho phép, mở ra khả năng: Tạo điều kiện cho hoặc cho phép một khả năng, cách giải thích nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ (Cho phép vào):

    • This ticket admits one person to the museum. ( này cho phép một người vào bảo tàng.)
    • He was admitted to the university last year. (Anh ấy đã được nhận vào trường đại học năm ngoái.)
  • Động từ (Thừa nhận):

    • I must admit that I was wrong. (Tôi phải thừa nhận rằng tôi đã sai.)
    • She admitted stealing the money. ( ấy đã thú nhận việc lấy trộm tiền.)
  • Động từ ( khả năng chứa):

    • The stadium admits up to 50,000 spectators. (Sân vận động có thể chứa tới 50.000 khán giả.)
  • Động từ (Đi với of - Cho phép khả năng):

    • The situation admits of only one solution. (Tình huống này chỉ cho phép một giải pháp duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Admit defeat": Thừa nhận thất bại, chấp nhận mình đã thua.

    • After a long struggle, he finally admitted defeat. (Sau một cuộc đấu tranh dài, cuối cùng anh ta đã thừa nhận thất bại.)
  • "Admit to something": Thú nhận, thừa nhận đã làm điều (thường tiêu cực).

    • He admitted to feeling nervous before the speech. (Anh ấy thừa nhận cảm thấy lo lắng trước bài phát biểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Admission (n):

    • Sự cho vào, sự nhận vào: Hành động cho phép vào một nơi hoặc tổ chức. Admission to the concert is free. (Vào cửa buổi hòa nhạc miễn phí.)
    • Lời thú nhận: Việc thừa nhận điều đó. His admission of guilt surprised everyone. (Lời thú nhận tội lỗi của anh ta làm mọi người ngạc nhiên.)
  • Admittedly (adv): Phải thừa nhận rằng, thật ra. Dùng để giới thiệu một sự thật người nói công nhận.

    • Admittedly, the task is very difficult. (Phải thừa nhận rằng, nhiệm vụ này rất khó.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho phép vào: Allow in, let in, grant entry to.
  • Thừa nhận: Acknowledge, confess, concede, own up to.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Admit to: Thú nhận về (điều đó).
    • She admitted to making a mistake. ( ấy đã thú nhận về việc phạm sai lầm.)
Thành ngữ liên quan
  • "To admit the light of day": (Nghĩa bóng) Chấp nhận sự thật, thừa nhận một thực tế hiển nhiên.
    • His theory is so flawed it won't admit the light of day. (Lý thuyết của anh ta sai lầm đến mức không thể chấp nhận được sự thật hiển nhiên.)
admit

The theater admits 300 people.

ngoại động từ
  1. nhận vào, cho vào; kết nạp (vào nơi nào, tổ chức nào...); cho hưởng (quyền lợi...)
  2. chứa được, nhận được, đủ chỗ cho
    • this hall can admit 200 persons
      phòng này có thể chứa 200 người
  3. nhận, thừa nhận; thú nhận
  4. (kỹ thuật) nạp
nội động từ
  1. (+ of) chỗ cho,
    • this wood admits of no other meaning
      từ này không có nghĩa nào khác
  2. nhận, thừa nhận
    • this, I admit, was wrong
      tôi thừa nhận điều đó sai