refuse
/ri'fju:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Từ chối, khước từ, cự tuyệt: Không đồng ý chấp nhận, làm, hoặc cho phép điều gì đó.
- Chùn lại, không dám nhảy qua (hàng rào): Dùng cho ngựa thi đấu khi dừng lại và không vượt qua chướng ngại vật.
Danh từ:
- Đồ thừa, rác rưởi, vật bỏ đi: Những thứ không còn giá trị sử dụng và bị vứt bỏ.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- She had to refuse the job offer because of the low salary. (Cô ấy phải từ chối lời mời làm việc vì mức lương thấp.)
- The horse refused the first fence during the competition. (Con ngựa đã chùn lại không nhảy qua rào chắn đầu tiên trong cuộc thi.)
- He flatly refused to answer their questions. (Anh ta thẳng thừng từ chối trả lời các câu hỏi của họ.)
Danh từ:
- Please put the kitchen refuse in the green bin. (Hãy bỏ rác thải nhà bếp vào thùng màu xanh lá.)
- The city collects household refuse twice a week. (Thành phố thu gom rác thải sinh hoạt hai lần một tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to refuse point-blank": từ chối thẳng thừng, dứt khoát mà không cần suy nghĩ.
- When asked to lie, he refused point-blank. (Khi được yêu cầu nói dối, anh ấy đã từ chối thẳng thừng.)
"to have the heart to refuse": không đủ can đảm hoặc lòng dạ để từ chối (thường dùng trong câu phủ định).
- The puppy looked so sad that I didn't have the heart to refuse it. (Chú chó con trông buồn đến nỗi tôi không đủ lòng để từ chối nó.)
Biến thể và từ gần giống
Refusal (n): sự từ chối, hành động từ chối.
- His refusal to cooperate caused many problems. (Việc anh ta từ chối hợp tác đã gây ra nhiều vấn đề.)
Refuse collector (n): người thu gom rác (đây là một danh từ ghép, không phải là nghĩa của từ "refuse" đơn lẻ).
- The refuse collectors work very early in the morning. (Những người thu gom rác làm việc từ rất sớm.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Decline, reject, turn down (từ chối).
- Danh từ: Garbage, trash, waste, rubbish (rác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Refuse to budge: từ chối nhượng bộ, không chịu thay đổi ý kiến hoặc vị trí.
- The protesters refused to budge despite police orders. (Những người biểu tình từ chối nhúc nhích bất chấp lệnh của cảnh sát.)
Thành ngữ liên quan
- To refuse to take no for an answer: kiên quyết không chấp nhận lời từ chối, tiếp tục thuyết phục.
- He really wants you on the team and will refuse to take no for an answer. (Anh ấy thực sự muốn bạn trong đội và sẽ không chấp nhận lời từ chối đâu.)
động từ
- từ chối, khước từ, cự tuyệt
- to someone's helpkhông nhận sự giúp đỡ của ai
- to refuse to do somethingtừ chối không làm việc gì
- chùn lại, không dám nhảy qua (hàng rào) (ngựa thi)
- the horse refuses the fencecon ngựa chùn lại không dám nhảy qua hàng rào['refju:s]
danh từ
- đồ thừa, đồ thải, đồ bỏ đi; rác rưởi
- (địa lý,địa chất) đá thải, bâi thải đá
- (kỹ thuật) vật phẩm bỏ đi (của kim loại)