intromit
/,introu'mit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Cho phép đi vào, cho phép vào trong: Hành động cho phép một người, một vật hoặc một chất nào đó đi vào một không gian, một tổ chức hoặc một trạng thái.
- Đưa vào, đút vào: Hành động chủ động đưa hoặc đặt một vật gì đó vào bên trong một vật khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The security system is designed to intromit only authorized personnel. (Hệ thống an ninh được thiết kế để chỉ cho phép nhân viên được ủy quyền vào.)
- He carefully intromitted the key into the lock. (Anh ấy cẩn thận đút chìa khóa vào ổ khóa.)
- This valve intromits water into the chamber. (Van này cho nước chảy vào buồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to intromit someone to a society": kết nạp ai đó vào một hội, tổ chức.
- After a rigorous review, they decided to intromit her to the prestigious academy. (Sau một cuộc xem xét nghiêm ngặt, họ quyết định kết nạp cô ấy vào học viện danh giá.)
- "to intromit light": cho ánh sáng lọt vào.
- The thin curtains intromit too much morning light. (Những tấm rèm mỏng cho quá nhiều ánh sáng buổi sáng lọt vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Intromission (danh từ): sự cho vào, sự đưa vào, sự thâm nhập.
- The intromission of foreign particles can damage the engine. (Sự xâm nhập của các hạt lạ có thể làm hỏng động cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Admit: cho vào, thừa nhận vào (thường dùng cho người hoặc tư cách thành viên).
- Insert: lắp vào, chèn vào (nhấn mạnh hành động vật lý).
- Introduce: đưa vào, giới thiệu (thường mang nghĩa giới thiệu cái mới).
Từ trái nghĩa
- Eject: tống ra, đẩy ra.
- Exclude: loại trừ, không cho vào.
- Expel: trục xuất, đuổi ra.
Lưu ý sử dụng
- "Intromit" là một từ có tính chất học thuật hoặc trang trọng, không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như allow in, let in, hoặc insert được ưa dùng hơn.
- Từ này thường được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, khoa học, pháp lý hoặc văn học.