reject
/'ri:dʤekt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Từ chối, không chấp nhận: Từ chối một đề nghị, ý kiến, lời mời, hoặc một vật gì đó vì không thấy phù hợp, không đủ tốt hoặc không muốn.
- Loại bỏ, bác bỏ: Không công nhận hoặc loại ra ngoài vì không đạt tiêu chuẩn hoặc không phù hợp.
- (Y học) Đào thải: (Cơ thể) từ chối và cố gắng tiêu diệt một mô hoặc cơ quan được cấy ghép từ bên ngoài vào.
Danh từ:
- Vật bị loại, phế phẩm: Một sản phẩm bị lỗi hoặc không đạt tiêu chuẩn và bị loại ra trong quá trình sản xuất hoặc kiểm tra.
- Người bị loại: Người không được chấp nhận, ví dụ trong một kỳ thi tuyển hoặc tuyển dụng.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The committee rejected his proposal. (Ủy ban đã bác bỏ đề xuất của ông ấy.)
- She rejected his apology. (Cô ấy từ chối lời xin lỗi của anh ta.)
- The factory rejects any products with minor defects. (Nhà máy loại bỏ mọi sản phẩm có khuyết tật nhỏ.)
- His body rejected the transplanted kidney. (Cơ thể anh ấy đào thải quả thận được cấy ghép.)
Danh từ:
- This batch of toys has too many rejects. (Lô đồ chơi này có quá nhiều phế phẩm.)
- He felt like a reject after not being chosen for the team. (Anh ấy cảm thấy mình như một kẻ bị loại sau khi không được chọn vào đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to reject something out of hand": từ chối ngay lập tức mà không cần xem xét.
- They rejected the idea out of hand. (Họ bác bỏ ý tưởng đó ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Rejection (danh từ): sự từ chối, sự bác bỏ; sự đào thải.
- Fear of rejection is common. (Nỗi sợ bị từ chối là phổ biến.)
- Rejective (tính từ): có tính chất từ chối, bác bỏ. (Từ này ít phổ biến trong sử dụng thông thường).
Từ đồng nghĩa
- Động từ: refuse (từ chối), decline (từ chối), turn down (từ chối), dismiss (bác bỏ), spurn (khinh miệt, từ chối).
- Danh từ: castoff (vật bị vứt bỏ), discard (vật bị loại bỏ), second (hàng loại hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reject as: từ chối/loại bỏ với tư cách là.
- The manuscript was rejected as unpublishable. (Bản thảo bị từ chối vì bị coi là không thể xuất bản được.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "reject" một cách cố định.)
danh từ
- vật bị loại, vật bỏ đi, vật không được chọn
- người bị loại (trong kỳ tuyển quân...), người bị đánh hỏng thi
- (thương nghiệp) phế phẩm
ngoại động từ
- không nhanh, không chấp thuận, bác bỏ
- to reject someone's demandbác bỏ yêu câu của ai
- loại ra, bỏ ra; đánh hỏng (thí sinh)
- từ chối không tiếp (ai)
- mửa, nôn ra