scorn
/skɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự khinh bỉ, sự khinh miệt, sự coi thường: Cảm giác hoặc thái độ cực kỳ coi thường, xem ai đó hoặc điều gì đó là thấp kém, đáng khinh, hoặc hoàn toàn không xứng đáng.
- Đối tượng bị khinh bỉ: Người hoặc vật là mục tiêu của sự khinh miệt.
Ngoại động từ:
- Khinh bỉ, khinh miệt, coi thường: Thể hiện sự khinh bỉ mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó.
- Không thèm (làm gì), từ chối với thái độ khinh bỉ: Từ chối hoặc bỏ qua một cách kiêu hãnh vì cho rằng điều đó không xứng đáng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Her face was full of scorn for his cowardice. (Mặt cô ấy đầy vẻ khinh bỉ sự hèn nhát của anh ta.)
- He was treated with scorn by his former colleagues. (Anh ta bị những đồng nghiệp cũ đối xử với sự khinh miệt.)
Động từ:
- She scorned his offer of help, believing she could do it alone. (Cô ấy khinh bỉ lời đề nghị giúp đỡ của anh ta, tin rằng mình có thể tự làm.)
- He scorns all forms of hypocrisy. (Anh ta khinh miệt mọi hình thức đạo đức giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to think scorn of somebody": khinh bỉ ai đó.
- The arrogant nobleman thought scorn of the common villagers. (Gã quý tộc kiêu ngạo khinh bỉ những người dân làng thường.)
"to be laughed to scorn": bị chế nhạo, bị cười vào mặt.
- His unrealistic proposal was laughed to scorn by the board. (Đề xuất phi thực tế của ông ta bị hội đồng cười nhạo.)
"to pour/heap scorn on something/somebody": chỉ trích, chế giễu ai/điều gì một cách khinh bỉ.
- The critic poured scorn on the artist's latest work. (Nhà phê bình đã chỉ trích thậm tệ tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
Scornful (tính từ): đầy vẻ khinh bỉ, khinh miệt.
- She gave him a scornful look. (Cô ấy ném cho anh ta một cái nhìn đầy khinh bỉ.)
Scorner (danh từ, ít dùng): người hay khinh bỉ, chế nhạo.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Contempt (sự khinh miệt), disdain (sự khinh bỉ, coi thường), derision (sự chế nhạo).
- Động từ: Despise (khinh thường, coi khinh), spurn (khước từ một cách khinh bỉ), look down on (coi thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "scorn" thường không kết hợp để tạo thành các phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- "Familiarity breeds contempt" (Thân quen sinh khinh thường): Tiếp xúc quá nhiều hoặc hiểu quá rõ về ai/điều gì đôi khi dẫn đến sự coi thường. (Thành ngữ này liên quan đến khái niệm "contempt" - đồng nghĩa với "scorn").
danh từ
- sự khinh bỉ, sự khinh miệt, sự khinh rẻ
- to think scorn of somebodykhinh bỉ người nào
- to be laughed to scornbị chế nhạo, bị coi khinh
- đối tượng bị khinh bỉ
ngoại động từ
- khinh bỉ, khinh miệt, coi khinh; không thêm
- to scorn lying (a lie, to lie)không thèm nói dối