resist

/ri'zist/
Học thuật
Thân thiện
resist

The child tries to resist the urge to eat the cookie before dinner.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chống lại, kháng cự, phản kháng: Hành động chống đối, ngăn cản hoặc từ chối chấp nhận một lực lượng, sự tấn công, sự thay đổi hoặc một ảnh hưởng nào đó.
    • Chịu đựng được, đề kháng được: Khả năng không bị hư hại, ảnh hưởng xấu hoặc bị đánh bại bởi một tác động vật hoặc điều kiện khắc nghiệt.
    • Cưỡng lại, kìm nén (một sự thôi thúc, ham muốn): Cố gắng không làm điều đó bản thân rất muốn làm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The soldiers vowed to resist the invasion. (Những người lính thề sẽ kháng cự lại cuộc xâm lược.)
    • This material can resist high temperatures. (Chất liệu này có thể chịu được nhiệt độ cao.)
    • She tried to resist the temptation to eat another piece of cake. ( ấy cố gắng cưỡng lại sự cám dỗ ăn thêm một miếng bánh nữa.)
    • I couldn't resist buying the book when I saw it. (Tôi không thể nhịn được việc mua cuốn sách khi nhìn thấy .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to resist arrest": chống cự khi bị bắt giữ.
    • The suspect was charged with resisting arrest. (Nghi phạm bị buộc tội chống cự khi bị bắt.)
  • "to resist change": chống lại sự thay đổi.
    • Some employees tend to resist changes in company policy. (Một số nhân viên xu hướng chống lại những thay đổi trong chính sách công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Resistance (n): sự kháng cự, sức đề kháng, điện trở.
    • The movement faced strong resistance from the government. (Phong trào đối mặt với sự kháng cự mạnh mẽ từ chính phủ.)
    • Antibiotic resistance is a growing problem. (Kháng kháng sinh một vấn đề ngày càng gia tăng.)
  • Resistant (adj): khả năng chống lại, đề kháng.
    • These plants are drought-resistant. (Những loại cây này khả năng chịu hạn.)
  • Resistor (n): điện trở (linh kiện điện tử).
Từ đồng nghĩa
  • Oppose: phản đối, chống đối.
  • Withstand: chịu đựng, đứng vững trước.
  • Defy: thách thức, không tuân theo.
  • Refuse: từ chối.
Từ trái nghĩa
  • Accept: chấp nhận.
  • Submit: đầu hàng, chịu khuất phục.
  • Succumb: đầu hàng, khuất phục (trước cám dỗ, bệnh tật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Resist against: (thường dùng "resist" một mình) chống lại.
    • They resisted against the new law. (Họ đã chống lại luật mới.)
Thành ngữ liên quan
  • The line/path of least resistance: con đường dễ dàng nhất, ít gặp chống đối nhất.
    • He always takes the path of least resistance. (Anh ta luôn chọn con đường dễ dàng nhất.)
resist

The child tries to resist the urge to eat the cookie before dinner.

danh từ
  1. chất cản màu (phết vào vải để cho thuốc nhuộm không ăn ở những chỗ không cần nhuộm màu)
động từ
  1. kháng cự, chống lại
    • to resist an attack
      chống lại một cuộc tấn công
    • to resist a disease
      chống lại bệnh tật
  2. chịu đựng được, chịu được
    • to resist heat
      chịu được nóng
  3. cưỡng lại, không mắc phải
    • to resist a bad habit
      cưỡng lại một thói quen xấu
  4. ((thường) phủ định) nhịn được
    • I can't resist good coffee
      cà phê ngon thì tôi không nhịn được
    • he can never resist a joke
      không thể nào nhịn được đùa; không thể nào nhịn cười được khi nghe một câu chuyện đùa