baulk
/bɔ:k/ Cách viết khác : (baulk) /bɔ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vật chướng ngại, sự cản trở: Một thứ gì đó gây khó khăn hoặc ngăn cản sự tiến bộ hoặc thành công.
- Sự do dự, sự chùn bước: Hành động dừng lại một cách miễn cưỡng hoặc từ chối tiến lên.
- (Thể thao) Khu vực hạn chế: Trong một số môn thể thao như bida, đây là khu vực được đánh dấu đặc biệt trên bàn, nơi có các quy tắc cụ thể.
Động từ:
- Chùn bước, do dự, từ chối làm: Tỏ ra miễn cưỡng hoặc từ chối thực hiện một điều gì đó vì thấy khó khăn, không hợp lý hoặc khó chịu.
- Làm hỏng, ngăn cản: Khiến cho kế hoạch hoặc hành động của ai đó thất bại hoặc không thể tiến hành.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The new regulations were a major baulk to the project's progress. (Các quy định mới là một vật cản lớn đối với tiến độ dự án.)
- After the argument, there was a baulk in their communication. (Sau cuộc tranh cãi, đã có một sự ngưng trệ trong giao tiếp của họ.)
Động từ:
- Many people baulk at the idea of paying such high prices. (Nhiều người chùn bước trước ý tưởng phải trả giá cao như vậy.)
- The horse baulked at jumping over the wide ditch. (Con ngựa dừng lại không chịu nhảy qua con mương rộng.)
- The bad weather baulked our plans for a picnic. (Thời tiết xấu đã làm hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a baulk to something": Là trở ngại cho điều gì đó.
- His lack of experience was a baulk to his promotion. (Việc thiếu kinh nghiệm của anh ấy là trở ngại cho sự thăng tiến.)
- "to baulk at the cost/price": Tỏ ra do dự hoặc sốc vì chi phí/quá đắt.
- Investors baulked at the cost of the new proposal. (Các nhà đầu tư ngần ngại trước chi phí của đề xuất mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Balk: Đây là cách viết phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ. "Baulk" và "balk" có cùng nghĩa và cách dùng.
- Baulky (tính từ, ít dùng): Có tính chất hay chùn bước, khó bảo.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vật cản): Obstacle (chướng ngại vật), hindrance (sự cản trở), impediment (vật chướng ngại).
- Động từ (chùn bước): Hesitate (do dự), recoil (lùi lại), jib (từ chối, dừng bất ngờ - thường dùng cho ngựa).
- Động từ (ngăn cản): Thwart (ngăn chặn), frustrate (làm thất bại), hinder (cản trở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng "baulk at" + danh từ/V-ing.)
Thành ngữ liên quan
- "to baulk at the eleventh hour": Chùn bước vào phút cuối cùng, ngay trước khi hành động.
- Everything was ready, but he baulked at the eleventh hour and refused to sign the contract. (Mọi thứ đã sẵn sàng, nhưng anh ta chùn bước vào phút chót và từ chối ký hợp đồng.)
danh từ
- vật chướng ngại; sự cản trở
- dải đất chừa ra không cày
- xà nhà
Idioms
- to make a balk of good groundbỏ lỡ mất, cơ hội tốt
ngoại động từ
- làm thất bại, làm hỏng; ngăn trở
- to balk someone's planslàm hỏng kế hoạch của ai
- bỏ lỡ, bỏ qua (cơ hội, dịp may...)
- sao lãng, lẩn tránh (công việc, vấn đề...)
- chê, không chịu ăn (một thứ đồ ăn)
- làm cho nản chí
- làm cho giật mình
nội động từ
- dở chứng bất kham, dở chứng không chịu đi (ngựa)
- chùn lại, lùi lại, do dự
- to balk at a dificultchùn bước trước khó khăn;
- to balk at the workngần ngại trước công việc