admittance

/əd'mitəns/
Học thuật
Thân thiện
admittance

Admittance to the museum is free on Sundays.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cho phép vào, sự được vào: Hành động cho phép một người bước vào một nơi nào đó, hoặc quyền được bước vào đó.
    • Sự thu nhận, sự kết nạp: Hành động chấp nhận ai đó trở thành thành viên của một tổ chức, hội nhóm, hoặc cơ sở.
    • (Vật ) Độ dẫn nạp: Một đại lượng trong kỹ thuật điện, biểu thị mức độ dễ dàng dòng điện xoay chiều có thể chạy qua một mạch điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sự cho phép vào):

    • The sign on the door said "No admittance." (Tấm biển trên cửa ghi "Cấm vào.")
    • He gained admittance to the exclusive club. (Anh ấy đã được phép vào câu lạc bộ độc quyền.)
  • Danh từ (Sự thu nhận):

    • Her admittance to the university was a dream come true. (Việc ấy được thu nhận vào trường đại học một giấc mơ thành hiện thực.)
  • Danh từ (Vật ):

    • The admittance of the circuit is measured in siemens. (Độ dẫn nạp của mạch điện được đo bằng đơn vị siemens.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To gain/get admittance to...": Được phép vào, được thu nhận vào một nơi hoặc tổ chức nào đó.

    • He finally gained admittance to the members-only area. (Cuối cùng anh ấy cũng được phép vào khu vực chỉ dành cho thành viên.)
  • "No admittance except on business": Không được vào trừ khi việc công.

    • The office door had a clear sign: "No admittance except on business." (Cửa văn phòng một tấm biển rõ ràng: "Không được vào trừ khi việc công.")
Biến thể từ gần giống
  • Admit (động từ): Thừa nhận; cho phép vào.

    • He admitted his mistake. (Anh ấy thừa nhận sai lầm của mình.)
    • This ticket admits one person. ( này cho phép một người vào.)
  • Admission (danh từ): Sự thừa nhận; sự cho vào, sự nhận vào (thường dùng trong bối cảnh bệnh viện, trường học, hoặc sự thú nhận).

    • Her admission to the hospital was necessary. (Việc ấy được nhập viện cần thiết.)
    • He made a shocking admission. (Anh ấy đã một lời thú nhận gây sốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Entry (n): Sự đi vào, lối vào.
  • Access (n): Sự tiếp cận, quyền được vào.
  • Entrance (n): Lối vào, sự đi vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "admittance".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "admittance".)

admittance

Admittance to the museum is free on Sundays.

danh từ
  1. sự cho vào, sự để cho vào; sự nhận vào; sự thu nạp
    • no admittance except on business
      không việc xin miễn vào
    • to get (gain) admittance to...
      được thu nhận vào...; được thu nạp vào...
  2. lối đi vào
  3. (vật ) sự dẫn nạp; độ dẫn nạp

Từ có nhắc đến "admittance"