accession

/æk'seʃn/
Học thuật
Thân thiện
accession

The librarian carefully catalogs the new accession of books.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự lên ngôi, sự nhậm chức: Hành động hoặc sự kiện bắt đầu giữ một vị trí quyền lực cao, đặc biệt ngai vàng hoặc một chức vụ quan trọng.
    • Sự gia nhập, sự tham gia: Hành động trở thành một thành viên chính thức của một tổ chức, hiệp ước, hoặc liên minh.
    • Sự tán thành, sự đồng ý: Hành động chấp thuận hoặc đồng ý với một yêu cầu, đề xuất.
    • Sự tăng thêm, phần bổ sung: Vật hoặc điều được thêm vào một bộ sưu tập, tài sản, hoặc kiến thức hiện .
    • (Luật dân sự) Quyền đối với hoa lợi: Quyền sở hữu đối với tất cả những được sản sinh ra từ tài sản của một người, do tăng trưởng hay cải thiện.
  2. Động từ:

    • Ghi chép, đăng ký vào sổ: Hành động ghi lại một cách chính thức một mục mới được thêm vào một bộ sưu tập (như thư viện, bảo tàng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The nation celebrated the king's accession to the throne. (Cả nước ăn mừng sự lên ngôi của nhà vua.)
    • The country's accession to the European Union took years of negotiation. (Việc gia nhập Liên minh Châu Âu của đất nước đã mất nhiều năm đàm phán.)
    • His accession to their demands avoided a conflict. (Sự tán thành của ông đối với yêu cầu của họ đã tránh được một cuộc xung đột.)
    • The museum's new accessions include several rare paintings. (Những mục mới của bảo tàng bao gồm một số bức tranh quý hiếm.)
  • Động từ:

    • The librarian will accession the donated books next week. (Thủ thư sẽ ghi chép/đăng ký những cuốn sách được quyên tặng vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accession to power": lên nắm quyền.
    • His accession to power marked the beginning of a new era. (Việc lên nắm quyền của ông đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới.)
  • "Accession number": số đăng ký (trong thư viện, bảo tàng).
    • Each artifact has a unique accession number. (Mỗi hiện vật một số đăng ký duy nhất.)
  • "Accession date": ngày gia nhập, ngày đăng ký.
    • The accession date of the treaty is clearly recorded. (Ngày gia nhập hiệp ước được ghi chép rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Access (động từ/danh từ): tiếp cận, quyền truy cập. (Lưu ý: "access" một từ riêng biệt, thường dùng phổ biến hơn "accession").
  • Accessory (danh từ/tính từ): phụ kiện; đồng phạm; phụ thêm.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • (Cho nghĩa lên ngôi/nhậm chức): Assumption, inauguration, induction.
    • (Cho nghĩa gia nhập): Joining, entry, admission.
    • (Cho nghĩa tán thành): Agreement, assent, consent.
    • (Cho nghĩa phần thêm vào): Addition, acquisition, accretion.
  • Động từ: Record, register, catalog.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "accession".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "accession".

accession

The librarian carefully catalogs the new accession of books.

danh từ
  1. sự đến gần, sự tiếp kiến
  2. sự lên ngôi, sự nhậm chức; sự đến, sự đạt tới
    • accession to the throne
      sự lên ngôi
    • accession to office
      sự nhậm chức
    • accession to manhood
      sự đến tuổi trưởng thành
  3. sự tăng thêm, sự thêm vào; phần thêm vào
    • an accession to one's stock of knowledge
      sự góp thêm vào cái vốn hiểu biết
  4. sự gia nhập, sự tham gia
    • accession to an international treaty
      sự tham gia một hiệp ước quốc tế
  5. sự tán thành

Từ chứa "accession"