include
/in'klu:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bao gồm, gồm có: Chỉ việc chứa đựng một cái gì đó như một phần của tổng thể. Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất.
- Tính đến, kể cả: Chỉ việc đưa ai đó hoặc cái gì đó vào trong một nhóm, danh sách hoặc phạm vi xem xét.
Ví dụ sử dụng
- (Giá phòng bao gồm bữa sáng và Wi-Fi.)
- (Tour này có bao gồm tham quan bảo tàng không?)
- (Vui lòng bao gồm thông tin liên lạc của bạn trong đơn ứng tuyển.)
- (Nhớ tính đến thuế bán hàng khi tính tổng chi phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be included in something": được bao gồm/bao hàm trong cái gì đó.
- Shipping costs are included in the final price. (Chi phí vận chuyển được bao gồm trong giá cuối cùng.)
- "including" (giới từ): kể cả, bao gồm.
- Everyone passed the exam, including John. (Mọi người đều đậu bài kiểm tra, kể cả John.)
Biến thể và từ gần giống
- Inclusion (danh từ): sự bao gồm, sự kể cả.
- The inclusion of diverse perspectives is important. (Việc bao gồm các góc nhìn đa dạng là quan trọng.)
- Inclusive (tính từ): bao gồm tất cả, toàn diện.
- The rent is $1000 inclusive of all utilities. (Tiền thuê là 1000 đô la bao gồm tất cả tiện ích.)
Từ đồng nghĩa
- Comprise: bao gồm, gồm có (thường dùng khi liệt kê tất cả các thành phần).
- Contain: chứa đựng, có bên trong.
- Incorporate: kết hợp, đưa vào như một phần.
Từ trái nghĩa
- Exclude: loại trừ, không bao gồm.
- The ticket price excludes food and drinks. (Giá vé không bao gồm đồ ăn thức uống.)
ngoại động từ
- bao gồm, gồm có
- his conclusion includes all our ideaskết luận của ông ta bao gồm tất cả ý kiến của chúng tôi
- tính đến, kể cả