fit
/fit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Khỏe mạnh, sung sức: Chỉ trạng thái sức khỏe tốt, thể chất và tinh thần lành mạnh.
- Phù hợp, thích hợp: Chỉ sự phù hợp về mục đích, tiêu chuẩn, hoặc hoàn cảnh.
- Sẵn sàng, đến mức: Diễn tả trạng thái sẵn sàng hoặc mức độ cao (thường dùng với "to").
- Đúng, phải: Phù hợp với lẽ phải hoặc quy tắc.
Động từ:
- Vừa vặn, hợp: Chỉ kích thước, hình dạng của vật này phù hợp với vật khác (như quần áo vừa người).
- Lắp vào, khớp với: Chỉ hành động đặt hoặc lắp một vật vào đúng vị trí của nó.
- Phù hợp, ăn khớp: Chỉ sự tương thích về ý tưởng, kế hoạch, hoặc tính cách.
- Làm cho phù hợp, điều chỉnh: Hành động thay đổi để đạt được sự phù hợp.
- Trang bị, chuẩn bị: Cung cấp những thứ cần thiết cho một mục đích cụ thể.
Danh từ:
- Cơn, đợt: Một sự bộc phát đột ngột và ngắn của một hoạt động hoặc cảm xúc.
- Sự vừa vặn: Cách một thứ gì đó (như quần áo) ôm khít hoặc phù hợp với cơ thể.
- Cơn giận, sự nổi điên: (Thông tục) Một cơn giận dữ mất kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Regular exercise keeps you fit. (Tập thể dục thường xuyên giúp bạn khỏe mạnh.)
- This water is fit to drink. (Nước này thích hợp để uống.)
- He was laughing fit to burst. (Anh ấy cười đến mức như sắp vỡ bụng.)
Động từ:
- These shoes don't fit me. (Đôi giày này không vừa với tôi.)
- Can you fit this shelf onto the wall? (Anh có thể lắp cái giá này lên tường không?)
- His story doesn't fit with the facts. (Câu chuyện của anh ta không ăn khớp với sự thật.)
- We need to fit the schedule to match the deadline. (Chúng ta cần điều chỉnh lịch trình cho phù hợp với hạn chót.)
Danh từ:
- She had a fit of coughing. (Cô ấy lên cơn ho.)
- I like the fit of this jacket. (Tôi thích sự vừa vặn của chiếc áo khoác này.)
- He threw a fit when he heard the news. (Anh ta nổi cơn tam bành khi nghe tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"see/think fit (to do something)": cho là phải, quyết định (làm gì đó).
- You must do as you see fit. (Anh phải làm như anh cho là phải.)
"fit to be tied": (Thông tục) rất tức giận.
- She was fit to be tied when she saw the mess. (Cô ấy giận sôi người lên khi thấy đống hỗn độn.)
"fit like a glove": vừa như in, vừa khít.
- The dress fits her like a glove. (Chiếc váy vừa in với người cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Fitness (n): Sự khỏe mạnh, thể lực tốt; Sự phù hợp.
- Physical fitness is important. (Thể lực tốt rất quan trọng.)
Fitting (adj): Thích hợp, phù hợp.
- It was a fitting end to a great career. (Đó là một kết thúc xứng đáng cho một sự nghiệp vĩ đại.)
Fitting (n): Buổi mặc thử đồ; Đồ vật được lắp đặt (như ống nước).
Fitful (adj): Không đều, chập chờn, từng đợt.
- He had a fitful night's sleep. (Anh ấy có một giấc ngủ chập chờn.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (Khỏe mạnh): Healthy, in good shape, robust.
- Tính từ (Phù hợp): Suitable, appropriate, apt, proper.
- Động từ (Vừa vặn): Suit, match.
- Động từ (Lắp vào): Install, insert.
- Danh từ (Cơn): Burst, outburst, spasm, paroxysm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fit in (with): Hòa hợp, phù hợp với (nhóm người, kế hoạch).
- She fits in well with her new colleagues. (Cô ấy hòa hợp rất tốt với các đồng nghiệp mới.)
Fit out/up: Trang bị, cung cấp đồ đạc cần thiết.
- The boat was fitted out for a long journey. (Con thuyền được trang bị cho một chuyến đi dài.)
Fit together: Lắp ghép các phần lại với nhau; Ăn khớp với nhau (về thông tin).
- The pieces of the puzzle fit together perfectly. (Các mảnh ghép khớp với nhau một cách hoàn hảo.)
Thành ngữ liên quan
By/in fits and starts: Một cách không đều đặn, lúc được lúc không.
- He works by fits and starts. (Anh ta làm việc lúc được lúc không.)
Fit as a fiddle: Rất khỏe mạnh, sung sức.
- My grandfather is 80 but still fit as a fiddle. (Ông tôi 80 tuổi nhưng vẫn khỏe như vâm.)
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đoạn thơ ((cũng) fytte)
- cơn (đau)
- a fit of coughingcơn ho
- a fit of laughtersự cười rộ lên
- sự ngất đi, sự thỉu đi
- to fall down in a fitngất đi
- đợt
- a fit of energymột đợt gắng sức
- hứng
- when the fit is on onetuỳ hứng
Idioms
- to beat somebody into fits
- to give somebody fitsđánh thắng ai một cách dễ dàng
- by fits and startskhông đều, thất thường, từng đợt một
- to give someone a fitlàm ai ngạc nhiên
- to throw a fit(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nổi cơn tam bành, điên tiết lên
danh từ
- sự làm cho vừa, sự điều chỉnh cho vừa
- kiểu cắt (quần áo) cho vừa
- cái vừa vặn
- to be a tight fitvừa như in
- to be a bad fitkhông vừa
tính từ
- dùng được; thích hợp, vừa hơn; xứng đáng
- not fit for the jobkhông đủ khả năng làm việc đó
- a fit time and place for a gatheringthời gian và địa điểm thích hợp cho cuộc họp
- đúng, phải
- it is not fit that one treats one's friends badlyxử tệ với bạn là không đúng
- sãn sàng; đến lúc phải
- to go on speaking till is fit to stoptiếp tục nói cho đến lúc cần phải nghỉ
- mạnh khoẻ, sung sức
- to feel fitthấy khoẻ
- to look fittrông khoẻ
- to be as fit as a fiddlekhoẻ như vâm; rất sung sức
- bực đến nỗi; hoang mang đến nỗi (có thể làm điều gì không suy nghĩ); mệt đến nỗi (có thể ngã lăn ra)
- (thông tục) (dùng như phó từ) đến nỗi
- to laugh fit to split one's sidecười đến vỡ bụng
Idioms
- not fit to hold a candle tocandle
ngoại động từ
- hợp, vừa
- this coat does not fit metôi mắc cái áo này không vừa
- làm cho hợp, làm cho vừa
- to fit oneself for one's taskschuẩn bị sãn sàng làm nhiệm vụ; làm cho mình đáp ứng với nhiệm vụ
- lắp
- to fit a spokein lắp một nan hoa
nội động từ
- vừa hợp
- your clothes fit wellquần áo của anh mặc rất vừa
- thích hợp, phù hợp, ăn khớp
- his plan doesn't fit in with yourskế hoạch của nó không ăn khớp với kế hoạch của anh
Idioms
- to fit inăn khớp; khớp với
- to fit onmặc thử (quần áo)
- to fit out
- to fit uptrang bị
- to fit like a glove(xem) glove