close-fitting
/'klous'fitiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vừa sát người: Dùng để mô tả quần áo ôm sát vào cơ thể, không rộng thùng thình nhưng cũng không quá chật. Nó nhấn mạnh sự vừa vặn và đường nét cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She wore a close-fitting dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy vừa sát người đến bữa tiệc.)
- This jacket is close-fitting but very comfortable. (Chiếc áo khoác này vừa sát người nhưng rất thoải mái.)
- For cycling, close-fitting clothing is more aerodynamic. (Khi đạp xe, quần áo vừa sát người sẽ ít cản gió hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "close-fitting" trong ngữ cảnh trang trí: Có thể dùng để mô tả những vật bao bọc, che phủ một cách khít và vừa vặn.
- The close-fitting lid keeps the food fresh. (Cái nắp đậy khít giúp giữ thức ăn tươi.)
Biến thể và từ gần giống
- Tight-fitting (adj): Ôm chặt, bó sát (thường gợi cảm giác chật hơn "close-fitting").
- Form-fitting (adj): Ôm theo đường nét cơ thể (cùng nghĩa, thường dùng trong thời trang).
- Snug (adj): Ấm áp, vừa vặn và thoải mái (nhấn mạnh cảm giác dễ chịu hơn là hình dáng).
Từ đồng nghĩa
- Body-hugging: Ôm sát người.
- Figure-hugging: Ôm sát đường cong cơ thể (thường dùng cho trang phục nữ).
Từ trái nghĩa
- Loose-fitting: Rộng thùng thình.
- Baggy: Phồng, rộng.
- Oversized: Có kích cỡ lớn hơn bình thường.
tính từ
- vừa sát người (quần áo)