snug
/snʌg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ấm áp, ấm cúng, kín gió: Chỉ một không gian nhỏ, kín đáo tạo cảm giác dễ chịu, được bảo vệ khỏi thời tiết bên ngoài.
- Vừa khít, ôm sát: Chỉ quần áo hoặc vật dụng ôm vừa vặn, gọn gàng vào cơ thể hoặc một vật khác, đôi khi đến mức hơi chật.
- Kín đáo, được che giấu an toàn: Chỉ một vị trí hoặc trạng thái được giấu kín, an toàn khỏi sự phát hiện.
Danh từ:
- Phòng nhỏ kín đáo, ấm cúng: Một căn phòng nhỏ, riêng tư và ấm áp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We spent a snug evening by the fireplace. (Chúng tôi đã có một buổi tối ấm cúng bên lò sưởi.)
- These shoes are too snug; I need a larger size. (Đôi giày này quá chật; tôi cần cỡ lớn hơn.)
- The rabbit found a snug hiding place under the bushes. (Chú thỏ tìm thấy một chỗ ẩn náu kín đáo dưới các bụi cây.)
Danh từ:
- Let's have our tea in the snug at the back of the pub. (Hãy uống trà trong phòng nhỏ ấm cúng ở phía sau quán rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Snug as a bug in a rug": Rất ấm áp, thoải mái và an toàn.
- With a hot drink and a good book, I was as snug as a bug in a rug. (Với một ly đồ uống nóng và một cuốn sách hay, tôi cảm thấy vô cùng ấm áp và thoải mái.)
"Snug down": Làm cho ấm áp và an toàn, thường dùng cho tàu thuyền hoặc chỗ ở.
- The crew snugged down the hatches before the storm. (Thủy thủ đoàn đã đóng kín các cửa hầm tàu trước cơn bão.)
Biến thể và từ gần giống
- Snugly (trạng từ): Một cách ấm áp, vừa vặn, hoặc an toàn.
- The baby was snugly wrapped in a blanket. (Em bé được quấn ấm áp trong một chiếc chăn.)
- Snugness (danh từ): Trạng thái ấm cúng, vừa vặn.
- I love the snugness of this little cabin. (Tôi yêu sự ấm cúng của căn chòi nhỏ này.)
Từ đồng nghĩa
- Cozy: Ấm cúng, dễ chịu.
- Tight: Chật, khít.
- Secluded: Hẻo lánh, kín đáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Snug up/ Snug down: (Hàng hải) Buộc chặt, cố định thứ gì đó; chuẩn bị an toàn cho tàu thuyền hoặc bản thân.
- We snugged up the ropes as the wind grew stronger. (Chúng tôi buộc chặt các sợi dây khi gió mạnh hơn.)
Thành ngữ liên quan
- A snug fit: Vừa khít, vừa vặn (thường chỉ quần áo).
- The jacket is a snug fit, but it's comfortable. (Chiếc áo khoác vừa khít người, nhưng nó thoải mái.)
tính từ
- kín gió; ấm áp, ấm cúng
- gọn gàng xinh xắn, nhỏ nhưng ngăn nắp gọn gàng
- a snug cottagemột túp nhà tranh gọn gàng xinh xắn
- tiềm tiệm đủ (tiền thu nhập, bữa ăn...)
- chật, hơi khít
- is the coat too snug?áo choàng có hơi chật quá không?
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) náu kín, giấu kín
- he kept snug behind the doorhắn náu kín sau cánh cửa
Idioms
- as snug as a bug in a rug(xem) rug
ngoại động từ
- làm cho ấm cúng
- làm cho gọn gàng xinh xắn
nội động từ
- dịch lại gần; rúc vào