snug

/snʌg/
Học thuật
Thân thiện
snug

The cat is snug in its basket by the fireplace.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ấm áp, ấm cúng, kín gió: Chỉ một không gian nhỏ, kín đáo tạo cảm giác dễ chịu, được bảo vệ khỏi thời tiết bên ngoài.
    • Vừa khít, ôm sát: Chỉ quần áo hoặc vật dụng ôm vừa vặn, gọn gàng vào cơ thể hoặc một vật khác, đôi khi đến mức hơi chật.
    • Kín đáo, được che giấu an toàn: Chỉ một vị trí hoặc trạng thái được giấu kín, an toàn khỏi sự phát hiện.
  2. Danh từ:

    • Phòng nhỏ kín đáo, ấm cúng: Một căn phòng nhỏ, riêng tư ấm áp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We spent a snug evening by the fireplace. (Chúng tôi đã một buổi tối ấm cúng bên sưởi.)
    • These shoes are too snug; I need a larger size. (Đôi giày này quá chật; tôi cần cỡ lớn hơn.)
    • The rabbit found a snug hiding place under the bushes. (Chú thỏ tìm thấy một chỗ ẩn náu kín đáo dưới các bụi cây.)
  • Danh từ:

    • Let's have our tea in the snug at the back of the pub. (Hãy uống trà trong phòng nhỏ ấm cúngphía sau quán rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Snug as a bug in a rug": Rất ấm áp, thoải mái an toàn.

    • With a hot drink and a good book, I was as snug as a bug in a rug. (Với một ly đồ uống nóng một cuốn sách hay, tôi cảm thấycùng ấm áp thoải mái.)
  • "Snug down": Làm cho ấm áp an toàn, thường dùng cho tàu thuyền hoặc chỗ ở.

    • The crew snugged down the hatches before the storm. (Thủy thủ đoàn đã đóng kín các cửa hầm tàu trước cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Snugly (trạng từ): Một cách ấm áp, vừa vặn, hoặc an toàn.
    • The baby was snugly wrapped in a blanket. (Em bé được quấn ấm áp trong một chiếc chăn.)
  • Snugness (danh từ): Trạng thái ấm cúng, vừa vặn.
    • I love the snugness of this little cabin. (Tôi yêu sự ấm cúng của căn chòi nhỏ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Cozy: Ấm cúng, dễ chịu.
  • Tight: Chật, khít.
  • Secluded: Hẻo lánh, kín đáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snug up/ Snug down: (Hàng hải) Buộc chặt, cố định thứ đó; chuẩn bị an toàn cho tàu thuyền hoặc bản thân.
    • We snugged up the ropes as the wind grew stronger. (Chúng tôi buộc chặt các sợi dây khi gió mạnh hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • A snug fit: Vừa khít, vừa vặn (thường chỉ quần áo).
    • The jacket is a snug fit, but it's comfortable. (Chiếc áo khoác vừa khít người, nhưng thoải mái.)
snug

The cat is snug in its basket by the fireplace.

tính từ
  1. kín gió; ấm áp, ấm cúng
  2. gọn gàng xinh xắn, nhỏ nhưng ngăn nắp gọn gàng
    • a snug cottage
      một túp nhà tranh gọn gàng xinh xắn
  3. tiềm tiệm đủ (tiền thu nhập, bữa ăn...)
  4. chật, hơi khít
    • is the coat too snug?
      áo choàng hơi chật quá không?
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) náu kín, giấu kín
    • he kept snug behind the door
      hắn náu kín sau cánh cửa

Idioms

  • as snug as a bug in a rug
    (xem) rug
ngoại động từ
  1. làm cho ấm cúng
  2. làm cho gọn gàng xinh xắn
nội động từ
  1. dịch lại gần; rúc vào

Từ tương tự

Từ chứa "snug"

Từ có nhắc đến "snug"