sing
Ngoại động từ:
- Hát, ca hát: Dùng giọng nói để tạo ra các nốt nhạc có giai điệu và nhịp điệu, thường là một bài hát.
- Ca ngợi, tán dương: Diễn đạt sự khen ngợi hoặc tán thưởng một cách nhiệt tình và công khai.
Nội động từ:
- Hát: Tạo ra âm nhạc bằng giọng nói.
- Hót (chim): Phát ra những âm thanh có giai điệu, thường dùng cho chim chóc.
- Kêu vù vù, reo: Tạo ra âm thanh cao, the thé hoặc rền vang, như tiếng gió thổi mạnh, tiếng mũi tên bay, hoặc tiếng ấm nước sắp sôi.
Danh từ:
- Tiếng reo, tiếng vù vù: Âm thanh cao, rền hoặc the thé.
- (Thông tục) Sự hát đồng ca: Một buổi biểu diễn hoặc hoạt động hát tập thể.
Ngoại động từ:
- She loves to sing pop songs. (Cô ấy thích hát nhạc pop.)
- The poet sang the hero's praises in his epic. (Nhà thơ đã ca ngợi người anh hùng trong bản trường ca của mình.)
Nội động từ:
- He sings in the shower every morning. (Anh ấy hát mỗi sáng khi tắm.)
- Listen! The birds are singing outside. (Nghe kìa! Những chú chim đang hót bên ngoài.)
- The wind sang through the telephone wires. (Gió thổi vù vù qua những sợi dây điện thoại.)
Danh từ:
- We could hear the sing of the bullet as it passed by. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng vù vù của viên đạn khi nó bay qua.)
- Let's have a good old-fashioned sing around the campfire. (Hãy cùng có một buổi hát đồng ca quanh đống lửa trại theo kiểu cũ.)
"to sing someone to sleep": Hát ru ai đó ngủ.
- My mother used to sing me to sleep with lullabies. (Mẹ tôi thường hát ru tôi ngủ bằng những bài hát ru.)
"to sing out": Gọi to, hét lên, hát to.
- If you need anything, just sing out! (Nếu bạn cần gì, cứ gọi to lên!)
"to sing another song / to sing small": (Thành ngữ) Trở nên khiêm tốn, im lặng hoặc nhụt chí sau khi bị phản bác hoặc thất bại; cụp đuôi, cụt vòi.
- After his mistake was exposed, he began to sing small. (Sau khi sai lầm của anh ta bị phơi bày, anh ta bắt đầu cụp đuôi.)
Singer (n): Ca sĩ, người hát.
- She is a famous pop singer. (Cô ấy là một ca sĩ nhạc pop nổi tiếng.)
Singing (n): Sự ca hát, nghệ thuật ca hát.
- Her singing moved the entire audience. (Tiếng hát của cô ấy đã làm lay động toàn bộ khán giả.)
Song (n): Bài hát.
- He wrote a beautiful song for her. (Anh ấy đã viết một bài hát tuyệt đẹp cho cô.)
- Chant (v): Hát theo nhịp, tụng kinh.
- Vocalize (v): Phát ra âm thanh bằng giọng nói.
- Croon (v): Hát nhỏ nhẹ, ngâm nga.
Sing along (with someone/something): Hát theo (ai đó/bài hát nào đó).
- The audience sang along with the chorus. (Khán giả hát theo điệp khúc.)
Sing out (something): Hô to, công bố điều gì một cách rõ ràng.
- Sing out your name when it's your turn. (Hãy hô to tên của bạn khi đến lượt.)
"to sing for one's supper": Phải làm việc hoặc thể hiện để kiếm sống hoặc nhận được thứ mình muốn.
- As a freelance writer, I have to sing for my supper every day. (Là một nhà văn tự do, tôi phải làm việc để kiếm sống mỗi ngày.)
"It's not over until the fat lady sings": (Thành ngữ) Mọi chuyện chưa kết thúc cho đến khi có kết quả cuối cùng; đừng vội kết luận.
- We're losing now, but remember, it's not over until the fat lady sings. (Chúng ta đang thua, nhưng hãy nhớ, mọi chuyện chưa kết thúc cho đến phút cuối.)
- hát, ca hát
- to sing a songhát một bài hát
- to sing someone to sleephát ru ngủ ai
- ca ngợi
- to sing someone's praisesca ngợi ai, tán dương ai
- hát, hót
- birds are singingchim đang hót
- reo (nước sôi...); thồi vù vù (gió)
- the water sings in the kettlenước trong ấm reo (sắp sôi)
- ù (tai)
Idioms
- to sing outgọi to, kêu lớn
- to sing another song; to sing smallcụp đuôi, cụt vòi
- to sing the New Year inhát đón mừng năm mới
- to sing the New Year outhát tiễn đưa năm cũ
- tiếng reo; tiếng vù vù
Idioms
- the sing of arrows overheadtiếng tên bay vù vù trên đầu