sang

/siɳ/
Học thuật
Thân thiện
sang

A forager carefully harvests a sang plant in the forest.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ của "sing"):
    • Đã hát, đã ca hát: dạng quá khứ đơn của động từ "sing", dùng để chỉ hành động hát đã xảy ra kết thúc trong quá khứ.
    • Đã hót (chim): Dùng để chỉ tiếng hót của chim trong quá khứ.
    • Đã kêu , đã reo: Dùng để miêu tả âm thanh như tiếng gió thổi, tiếng nước sôi reo, hoặc tiếng mũi tên bay vút qua trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She sang a beautiful song at the concert last night. ( ấy đã hát một bài hát hay trong buổi hòa nhạc tối qua.)
    • The birds sang all morning. (Những chú chim đã hót suốt cả buổi sáng.)
    • The kettle sang as the water came to a boil. (Ấm nước đã reo lên khi nước sôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sing someone's praises" (quá khứ: sang someone's praises): ca ngợi, tán dương ai đó.

    • After the successful project, the manager sang her praises to the whole company. (Sau khi dự án thành công, người quản lý đã hết lời ca ngợi ấy trước toàn công ty.)
  • "to sing small" (quá khứ: sang small): trở nên im lặng, nhỏ bé, mất hết vẻ kiêu căng (thường sau một thất bại).

    • After his mistake was pointed out, he sang small and didn't argue anymore. (Sau khi sai lầm của anh ta bị chỉ ra, anh ta đã cụp đuôi không tranh cãi nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sing (v, hiện tại): hát, ca hát.
  • Sung (v, quá khứ phân từ): đã được hát (dùng trong các thì hoàn thành).
  • Song (n): bài hát.
  • Singer (n): ca sĩ.
Từ đồng nghĩa
  • Chanted (v, quá khứ): đã tụng, đã vang.
  • Vocalized (v, quá khứ): đã cất tiếng hát, đã phát ra âm thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sing out (quá khứ: sang out): gọi to, hét lên.
    • He sang out for help when he fell. (Anh ấy đã kêu to cầu cứu khi bị ngã.)
Thành ngữ liên quan
  • To sing a different tune (quá khứ: sang a different tune): thay đổi thái độ, ý kiến (thường từ kiêu căng sang khiêm tốn hoặc ngược lại).
    • He used to criticize our methods, but after seeing our results, he's sang a different tune. (Anh ta từng chỉ trích phương pháp của chúng tôi, nhưng sau khi thấy kết quả, anh ta đã thay đổi thái độ.)

Lưu ý: Từ "sang" trong tiếng Anh chỉ dạng quá khứ của động từ "sing". không liên quan đến từ "sang" trong tiếng Việt có nghĩa "đẹp", "quý phái" hay "sang trọng". Đây hai từ hoàn toàn khác nhau trong hai ngôn ngữ khác nhau.

sang

A forager carefully harvests a sang plant in the forest.

ngoại động từ sang, sung
  1. hát, ca hát
    • to sing a song
      hát một bài hát
    • to sing someone to sleep
      hát ru ngủ ai
  2. ca ngợi
    • to sing someone's praises
      ca ngợi ai, tán dương ai
nội động từ
  1. hát, hót
    • birds are singing
      chim đang hót
  2. reo (nước sôi...); thồi (gió)
    • the water sings in the kettle
      nước trong ấm reo (sắp sôi)
  3. ù (tai)

Idioms

  • to sing out
    gọi to, kêu lớn
  • to sing another song; to sing small
    cụp đuôi, cụt vòi
  • to sing the New Year in
    hát đón mừng năm mới
  • to sing the New Year out
    hát tiễn đưa năm
danh từ
  1. tiếng reo; tiếng

Idioms

  • the sing of arrows overhead
    tiếng tên bay trên đầu