song

/sɔɳ/
Học thuật
Thân thiện
song

A small bird sings its song from a tree branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài hát: Một tác phẩm âm nhạc ngắn lời, được sáng tác để hát.
    • Tiếng hát, tiếng hót: Âm thanh do con người hát hoặc do chim chóc tạo ra.
    • Thơ ca: Một tác phẩm thơ tính chất trữ tình, thường được phổ nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wrote a beautiful song about her hometown. ( ấy đã viết một bài hát rất hay về quê hương mình.)
    • The song of the nightingale filled the garden. (Tiếng hót của chim họa mi tràn ngập khu vườn.)
    • He performed a traditional folk song. (Anh ấy biểu diễn một bài dân ca truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "for a song": với giá rất rẻ, rất hời.
    • I bought this antique vase for a song at the flea market. (Tôi mua chiếc bình cổ này với giá rất rẻchợ trời.)
  • "nothing to make a song (and dance) about": không quan trọng, rất tầm thường.
    • It's a small mistake, nothing to make a song about. (Đó chỉ một lỗi nhỏ, không quan trọng cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Songbird (n): chim biết hót.
    • The forest is full of songbirds in the morning. (Khu rừng đầy chim biết hót vào buổi sáng.)
  • Songwriter (n): người viết nhạc, nhạc sáng tác.
    • He is a famous songwriter who has written many hits. (Anh ấy một nhạc sáng tác nổi tiếng đã viết nhiều bài hát ăn khách.)
  • Singsong (adj/n): giọng nói hoặc cách đọc ngữ điệu đều đều, lên xuống đơn điệu.
    • She read the poem in a gentle singsong voice. ( ấy đọc bài thơ bằng một giọng đều đều nhẹ nhàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tune: giai điệu, điệu nhạc (nhấn mạnh phần nhạc).
  • Melody: giai điệu, âm điệu.
  • Hymn: thánh ca, bài hát tôn giáo.
  • Ballad: bản ballad, bài hát kể chuyện.
Thành ngữ liên quan
  • A song and dance: (thành ngữ) một lời giải thích dài dòng, phức tạp hoặc gây xao lãng; hoặc một màn trình diễn ồn ào.
    • He gave me a long song and dance about why he was late. (Anh ta đưa ra một lời giải thích dài dòng về lý do tại sao mình đến muộn.)
  • On song: (thành ngữ, thường dùng trong thể thao) đang trong trạng thái biểu diễn rất tốt, đỉnh cao.
    • The striker was on song and scored two goals. (Tiền đạo đang thi đấu rất hay đã ghi hai bàn thắng.)
  • Swansong: tác phẩm cuối cùng, biểu diễn cuối cùng của một nghệ sĩ trước khi nghỉ hưu hoặc qua đời.
    • This symphony is considered the composer's swansong. (Bản giao hưởng này được coi tác phẩm cuối cùng của nhà soạn nhạc.)
song

A small bird sings its song from a tree branch.

danh từ
  1. tiếng hát; tiếng hót
    • to burst forth into song
      cất tiếng hát
    • the song of the birds
      tiếng chim hót
  2. bài hát, điệu hát
    • love song
      bản tình ca
  3. thơ ca

Idioms

  • to buy for a mere song
    mua rẻ
  • nothing to make a song about
    (thông tục) rất tầm thường, không quan trọng (vấn đề)
  • not worth an old song
    không đáng được một xu
  • song and dance
    hát múa