sanga
/'sæɳgə/ Cách viết khác : (sangar) /'sæɳgə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công sự bằng đá: Một loại công sự hoặc vị trí phòng thủ đơn giản, thường được xây dựng bằng đá, phổ biến trong khu vực miền núi ở Ấn Độ, đặc biệt là do các bộ lạc bản địa sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers took cover behind the sanga. (Những người lính ẩn nấp sau công sự bằng đá.)
- They built a sanga on the hilltop for defense. (Họ đã xây một công sự bằng đá trên đỉnh đồi để phòng thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold a sanga": chiếm giữ một công sự bằng đá.
- The tribe managed to hold the sanga against the attackers. (Bộ tộc đã cố gắng chiếm giữ công sự bằng đá trước những kẻ tấn công.)
Biến thể và từ gần giống
- Sangar (danh từ): Cách viết khác của "sanga", cùng chỉ loại công sự phòng thủ bằng đá này.
Từ đồng nghĩa
- Stone fortification: Công sự bằng đá.
- Defensive position: Vị trí phòng thủ.
danh từ
- công sự bằng đá (của thổ dân miền núi Ân độ)