swing
Danh từ:
- Sự đu đưa, sự lúc lắc: Chuyển động qua lại một cách đều đặn, thường từ một điểm cố định.
- Cái đu: Một thiết bị để chơi, thường gồm một chỗ ngồi treo trên dây hoặc xích, cho phép đu qua lại.
- Nhịp điệu, sự nhún nhảy: Một cách đi hoặc chuyển động có nhịp điệu vui tươi, linh hoạt.
- Cú đánh, cú vung (trong thể thao): Một động tác vung tay hoặc dụng cụ để đánh vào một vật gì đó, như trong bóng chày hoặc gôn.
- Sự thay đổi, sự dao động: Sự biến động hoặc thay đổi giữa các trạng thái, ý kiến hoặc giá trị.
Động từ:
- Đu đưa, lúc lắc: Di chuyển qua lại một cách nhịp nhàng và tự do, thường khi được treo lên.
- Vung, lắc: Di chuyển (cánh tay, vũ khí, v.v.) theo một đường cong với lực.
- Quay ngoặt, rẽ: Thay đổi hướng một cách nhanh chóng và đột ngột.
- Treo, mắc: Làm cho một vật nào đó được treo lủng lẳng.
- Đi nhún nhảy: Đi một cách có nhịp điệu, vui vẻ.
Danh từ:
- The gentle swing of the hammock helped me fall asleep. (Sự đu đưa nhẹ nhàng của chiếc võng giúp tôi chìm vào giấc ngủ.)
- The children lined up for a turn on the swing. (Bọn trẻ xếp hàng chờ đến lượt chơi cái đu.)
- He took a powerful swing at the ball. (Anh ấy thực hiện một cú vung mạnh vào quả bóng.)
- There has been a big swing in public opinion. (Đã có một sự thay đổi lớn trong dư luận.)
Động từ:
- The pendulum swings back and forth. (Con lắc đu đưa qua lại.)
- He swung the bat with all his might. (Anh ta vung cây gậy với tất cả sức lực.)
- The car swung sharply around the corner. (Chiếc xe quay ngoặt gắt quanh góc phố.)
- A lantern swung from the ceiling. (Một chiếc đèn lồng treo lủng lẳng từ trần nhà.)
"in full swing": đang diễn ra sôi nổi, ở thời điểm cao trào.
- By midnight, the party was in full swing. (Đến nửa đêm, bữa tiệc đang diễn ra rất sôi nổi.)
"the swing of the pendulum": (nghĩa bóng) sự thay đổi xen kẽ giữa hai thái cực, như ý kiến hoặc khuynh hướng chính trị.
- The election results showed the swing of the pendulum back to the conservatives. (Kết quả bầu cử cho thấy sự chuyển hướng trở lại với phe bảo thủ.)
"no room to swing a cat": (thành ngữ) một không gian rất chật hẹp.
- The apartment was so small, there was no room to swing a cat. (Căn hộ nhỏ đến mức chật chội vô cùng.)
Swinging (adj/tính từ): Sôi động, phóng khoáng (thường chỉ lối sống hoặc âm nhạc).
- The 1960s are often described as a swinging era. (Thập niên 1960 thường được mô tả là một thời đại sôi động.)
Swingy (adj/tính từ): Có nhịp điệu vui tươi, dễ chịu (thường dùng cho âm nhạc hoặc trang phục).
- She wore a swingy skirt. (Cô ấy mặc một chiếc váy xòe điệu đà.)
- Sway (v/động từ): Đu đưa, lắc lư (thường nhẹ nhàng hơn).
- Oscillate (v/động từ): Dao động (từ chuyên môn hơn).
- Fluctuate (v/động từ): Biến động, dao động (thường về giá cả, ý kiến).
Swing by: Ghé qua một cách nhanh chóng, không chính thức.
- Can you swing by the store on your way home? (Trên đường về nhà, anh có thể ghé qua cửa hàng được không?)
Swing around/round: Quay lại, xoay chuyển.
- He swung around to see who was calling him. (Anh ta quay người lại để xem ai đang gọi mình.)
Swing into action: Bắt đầu hành động một cách nhanh chóng và quyết liệt.
- The emergency team swung into action as soon as the alarm sounded. (Đội cấp cứu lập tức bắt tay vào hành động ngay khi chuông báo động vang lên.)
Swing the lead: (từ lóng) Giả vờ ốm để trốn việc, lười biếng.
- He's not really sick; he's just swinging the lead. (Anh ta không ốm thật đâu; chỉ đang giả vờ để trốn việc thôi.)
What you lose on the swings you gain on the roundabouts: Được cái này thì mất cái kia; về tổng thể thì cân bằng.
- The new job pays less but has shorter hours—what you lose on the swings you gain on the roundabouts. (Công việc mới lương thấp hơn nhưng giờ làm ngắn hơn—cũng được cái này mất cái kia.)
- sự đua đưa, sự lúc lắc; độ đu đưa, độ lắc
- cái đu
- chầu đu
- sự (đi) nhún nhảy
- to walk with a swingđi nhún nhảy
- quá trình hoạt động; sự tự do hành động
- to give somebody full swing in some mattercho ai được tự do hoạt động trong việc gì
- (âm nhạc) (như) swing music
- nhịp điệu (thơ...)
- (thể dục,thể thao) cú đấm bạt, cú xuynh (quyền Anh)
- (thương nghiệp) sự lên xuống đều đều (giá cả)
Idioms
- in full swing(xem) full
- the swing of the pendulum(nghĩa bóng) khuynh hướng xen kẽ, khuynh hướng muốn để các đảng lần lượt lên nắm chính quyền
- đu đưa, lúc lắc
- door swings tocửa đu đưa rồi đóng lại
- đánh đu
- to swing into the saddleđánh đu nhảy lên yên
- treo lủng lẳng
- lamp swings from the ceilingđèn treo lủng lẳng trên trần nhà
- đi nhún nhảy
- to swing out of the roomđi nhún nhảy ra khỏi phòng
- ngoặt (xe, tàu...)
- to swing to starboard(hàng hải) quay ngoặt sang bên phải
- đu đưa, lúc lắc
- to swing one's feetđu đưa hai chân
- to swing a childđưa đẩy cái đu cho một đứa trẻ
- treo lủng lẳng, mắc
- to swing a lamp on the ceilingtreo lủng lẳng cái đèn lên trần nhà
- to swing a hammockmắc cái võng
- vung vẩy; lắc
- to swing one's armsvung tay
- to swing a clubvung gậy
- to swing a belllắc chuông
- quay ngoắt
- to swing a car roundlái ngoắt xe ô tô, quay ngoắt xe ô tô trở lại
- (âm nhạc) phổ thành nhạc xuynh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lái theo chiều lợi
- to swing the electionlái cuộc bầu cử theo chiều có lợi cho mình
Idioms
- no room to swing a cat(xem) room
- to swing the lead(xem) lead
- he will swing for ithắn sẽ bị treo cổ về tội đó