sway

/swei/
Học thuật
Thân thiện
sway

The wind makes the tall trees sway gently.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đu đưa, sự lắc lư: Chỉ chuyển động nhẹ nhàng, uyển chuyển từ bên này sang bên kia.
    • Sự thống trị, ảnh hưởng chi phối: Quyền lực hoặc sức ảnh hưởng để kiểm soát hoặc định hướng.
  2. Nội động từ:

    • Đu đưa, lắc lư: Di chuyển một cách chậm rãi nhịp nhàng từ bên này sang bên kia.
    • Thống trị, chi phối: quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn.
  3. Ngoại động từ:

    • Làm cho đu đưa, lắc lư: Khiến một vật đó chuyển động qua lại một cách nhẹ nhàng.
    • Gây ảnh hưởng, thuyết phục: Tác động đến suy nghĩ, cảm xúc hoặc quyết định của ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The gentle sway of the branches was calming. (Sự đu đưa nhẹ nhàng của những cành cây thật êm dịu.)
    • The company holds considerable sway in the industry. (Công ty đó ảnh hưởng đáng kể trong ngành.)
  • Nội động từ:

    • The dancers swayed to the rhythm of the music. (Các công lắc lư theo nhịp điệu của âm nhạc.)
    • No single faction sways in the council. (Không phe phái nào thống trị trong hội đồng.)
  • Ngoại động từ:

    • The wind swayed the tall grass. (Gió làm đu đưa những ngọn cỏ cao.)
    • Her powerful arguments swayed the jury's opinion. (Những lập luận mạnh mẽ của đã thuyết phục được quan điểm của bồi thẩm đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold sway": nắm quyền thống trị, ảnh hưởng lớn.

    • That ideology held sway for many decades. (Hệ tư tưởng đó đã thống trị trong nhiều thập kỷ.)
  • "under the sway of": dưới sự ảnh hưởng/chi phối của.

    • He made the decision under the sway of emotion. (Anh ta đưa ra quyết định dưới sự chi phối của cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sway-backed (adj): (ngựa) lưng võng xuống.
  • Sway bar (n): (kỹ thuật) thanh chống lắc, thanh ổn định (trên xe).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự đu đưa): Swing, rock.
  • Danh từ (ảnh hưởng): Influence, control, dominion, power.
  • Động từ (lắc lư): Swing, rock, oscillate.
  • Động từ (thuyết phục): Influence, persuade, convince, win over.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "sway" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Nghĩa của thường được thể hiện trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • "Sway the sceptre": (văn chương/cổ) nắm quyền vua chúa, thống trị.
    • The dynasty that swayed the sceptre for centuries. (Triều đại đã thống trị trong nhiều thế kỷ.)
sway

The wind makes the tall trees sway gently.

danh từ
  1. sự đu đưa, sự lắc lư
  2. sự thống trị; thế lực
    • to hold (have) sway over somebody
      thống trị ai
nội động từ
  1. đu đưa, lắc lư
  2. thống trị, cai trị
ngoại động từ
  1. làm đu đưa, lắc
    • wind sways trees
      gió đu đưa cây
  2. thống trị, cai trị
  3. gây ảnh hưởng
    • his speech swayed votes
      bài diễn văn của anh ta gây ảnh hưởng đến phiếu bầu
  4. (động tính từ quá khứ) lưng võng xuống quá (ngựa)

Idioms

  • to sway the sceptre
    thống trị

Từ chứa "sway"

Từ có nhắc đến "sway"