careen

/kə'ri:n/
Học thuật
Thân thiện
careen

The small boat careens in the choppy water.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Lật nghiêng (tàu thủy): Hành động làm cho một con tàu nghiêng hẳn sang một bên, thường để lau chùi, sửa chữa hoặc kiểm tra phần thân tàu dưới nước.
    • Làm nghiêng về một bên: Hành động làm cho một vật đó nghiêng hoặc đổ nghiêng.
  2. Nội động từ:

    • Nghiêng về một bên (xe cộ, tàu thủy): Di chuyển một cách không ổn định, nghiêng sang một bên trong khi đang chuyển động.
    • (Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) Chạy loạng choạng, lao nhanh một cách mất kiểm soát: Di chuyển nhanh bất ổn, thường theo một đường zigzag hoặc không thể dự đoán được.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The sailors careened the ship to clean the hull. (Các thủy thủ đã lật nghiêng con tàu để làm sạch thân tàu.)
    • The strong wind careened the old tree, making it lean dangerously. (Cơn gió mạnh đã làm cây cổ thụ nghiêng đi, khiến đổ nghiêng một cách nguy hiểm.)
  • Nội động từ:

    • The truck careened around the corner on two wheels. (Chiếc xe tải nghiêng ngả quanh góc chỉ trên hai bánh xe.)
    • After the tire blew out, the car careened across the highway. (Sau khi lốp xe nổ, chiếc ô tô lao loạng choạng qua đường cao tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to careen down/along/through": Thường dùng để mô tả chuyển động nhanh, mất kiểm soát qua một địa điểm.
    • The bicycle careened down the steep hill. (Chiếc xe đạp lao vun vút xuống ngọn đồi dốc.)
    • The boat careened through the stormy waves. (Con thuyền nghiêng ngả xuyên qua những con sóng bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Careenage (danh từ): Khu vực hoặc bến tàu nơi người ta lật nghiêng tàu để sửa chữa.
Từ đồng nghĩa
  • Lật nghiêng (tàu): Heel over, tilt.
  • Nghiêng ngả, lao nhanh mất kiểm soát: Swerve, lurch, stagger, veer, reel.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "careen")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "careen")

careen

The small boat careens in the choppy water.

ngoại động từ
  1. lật nghiêng (tàu thuỷ) (để lau chùi hoặc sửa chữa)
  2. làm nghiêng về một bên
nội động từ
  1. nghiêng về một bên (xe ô tô...)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chạy lung tung, chạy loạn xạ (xe cộ...)

Từ gần giống

Từ chứa "careen"