keel

/ki:k/
Học thuật
Thân thiện
keel

The ship's keel was laid down in the dry dock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sống tàu thuỷ, sống thuyền: Thanh dầm hoặc tấm kim loại chính chạy dọc theo đáy thân tàu, từ mũi đến đuôi, bộ phận cơ bản nhất khi đóng tàu giúp ổn định con tàu.
    • Sà lan (chở) than: Một loại thuyền phẳng đáy, thường dùng để chở than trên sông.
  2. Động từ:

    • Lật úp (tàu, thuyền): Hành động làm cho tàu thuyền bị nghiêng úp hẳn xuống nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ship's keel was laid in 2020. (Sống tàu được đặt vào năm 2020.)
    • The cargo was transported by keel. (Hàng hóa được vận chuyển bằng sà lan.)
  • Động từ:

    • The storm caused the small boat to keel over. (Cơn bão khiến chiếc thuyền nhỏ bị lật úp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on an even keel": Ở trạng thái cân bằng, ổn định, không nghiêng ngả (nghĩa đen về tàu thuyền); (nghĩa bóng) vững vàng, ổn định.

    • After the repairs, the ship sailed on an even keel. (Sau khi sửa chữa, con tàu chạy cân bằng.)
    • She managed to keep her emotions on an even keel. ( ấy cố gắng giữ cho cảm xúc của mình được ổn định.)
  • "to lay down a keel": Khởi công đóng một chiếc tàu/thuyền (bằng việc đặt sống tàu đầu tiên).

    • The shipyard will lay down the keel for the new vessel next month. (Xưởng đóng tàu sẽ khởi công đóng chiếc tàu mới vào tháng tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Keelhaul (động từ, lịch sử): Một hình phạt hà khắc trên tàu, kéo người phạm tội dưới đáy tàu từ mũi đến đuôi.
  • Keelson (danh từ): Dầm dọc bên trong thân tàu, được lắp đặt trên sống tàu để tăng cường sức mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sống tàu): Backbone (xương sống, nghĩa bóng), spine (xương sống).
  • Động từ (lật úp): Capsize, overturn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keel over: Lật úp, đổ nhào (tàu thuyền); (nghĩa bóng, về người) bất thần ngã đổ, ngất đi.
    • The old sailor keeled over from the heat. (Người thủy thủ già bất ngờ ngã lăn ra nóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Even keel: (Xemmục Các cách sử dụng nâng cao).
keel

The ship's keel was laid down in the dry dock.

danh từ
  1. sà lan (chở) than
danh từ
  1. sống tàu thuỷ, sống thuyền
    • on an even keel
      không tròng trành, không nghiêng ngả; (nghĩa bóng) vững chắc, yên
    • to lay down a keel
      khởi công đóng một chiếc tàu (thuyền)
  2. (thơ ca) tàu thuỷ, thuyền
động từ
  1. lật úp (tàu, thuyền)

Idioms

  • to keel over
    lật úp (tàu, thuyền)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "keel"