gel

/dʤel/
Học thuật
Thân thiện
gel

The stagehand places a blue gel over the spotlight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Gel (chất gel): Một chất dạng keo, thường trong suốt hoặc mờ, tính chất vật trung gian giữa chất lỏng chất rắn. thường đặc, dẻo không chảy như chất lỏng thông thường.
    • Thuốc dưỡng tóc, gel tạo kiểu: Một sản phẩm dạng gel dùng trong chăm sóc tóc để tạo kiểu giữ nếp tóc.
  2. Động từ:

    • Đông lại, kết đặc thành gel: (Của một chất lỏng) chuyển sang trạng thái gel, trở nên đặc hơn.
    • Tạo kiểu bằng gel: Sử dụng gel để tạo kiểu tóc.
    • Hợp nhau, ăn ý: (Dùng trong ngữ cảnh không chính thức) Chỉ sự hòa hợp, kết nối hiệu quả giữa các cá nhân hoặc ý tưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Aloe vera gel is good for sunburn. (Gel nha đam rất tốt cho da khi bị cháy nắng.)
    • He uses a strong gel to keep his hair in place. (Anh ấy dùng một loại gel cứng để giữ nếp tóc.)
  • Động từ:
    • The mixture will gel as it cools. (Hỗn hợp sẽ đông lại khi nguội đi.)
    • She gelled her hair for the party. ( ấy bôi gel tạo kiểu tóc cho bữa tiệc.)
    • Our team finally gelled during the second half of the project. (Nhóm của chúng tôi cuối cùng đã thực sự hợp ý trong nửa sau của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To gel with someone/something": Hòa hợp, kết nối tốt với ai đó hoặc điều đó.
    • The new manager needs time to gel with the existing team. (Người quản lý mới cần thời gian để hòa hợp với đội ngũ hiện .)
Biến thể từ gần giống
  • Gelatinous (adj): tính chất như gel, dạng keo, nhầy.
    • The creature had a gelatinous body. (Sinh vật đó một cơ thể dạng keo.)
  • Hair gel (n): Gel tạo kiểu tóc (một danh từ ghép).
  • Hydrogel (n): Hydrogel (một loại gel chứa nhiều nước).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chất gel): Colloid (chất keo), jelly (thạch), paste (hồ, bột nhão).
  • Động từ (đông lại): Coagulate (đông tụ), congeal (đông cứng), solidify (hóa rắn).
  • Động từ (hợp nhau): Click (hợp nhau), connect (kết nối), harmonize (hài hòa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gel together: Kết hợp lại, liên kết với nhau thành một thể thống nhất.
    • The ingredients need to gel together to form the perfect texture. (Các thành phần cần kết hợp với nhau để tạo nên kết cấu hoàn hảo.)
Thành ngữ liên quan
  • Things are starting to gel: Mọi thứ bắt đầu trở nên rõ ràng/hợp /hòa hợp.
    • After weeks of confusion, our plans are finally starting to gel. (Sau nhiều tuần mơ hồ, kế hoạch của chúng tôi cuối cùng cũng bắt đầu thành hình rõ ràng.)
gel

The stagehand places a blue gel over the spotlight.

danh từ
  1. (hoá học) chất gien