gaol
/dʤeil/ Cách viết khác : (jail) /dʤeil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhà tù, nhà giam: Một tòa nhà hoặc khu vực nơi những người bị buộc tội hoặc bị kết án bị giam giữ.
- Sự bỏ tù, sự giam cầm: Hành động hoặc tình trạng bị giam giữ trong nhà tù.
Động từ (ngoại động từ):
- Bỏ tù, tống giam: Hành động đưa một người vào nhà tù để giam giữ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He spent three years in gaol for the crime. (Anh ta đã ở trong nhà tù ba năm vì tội ác đó.)
- The old gaol has now been turned into a museum. (Nhà tù cũ giờ đã được chuyển thành một bảo tàng.)
Động từ:
- The judge decided to gaol the offender for six months. (Thẩm phán quyết định bỏ tù người phạm tội sáu tháng.)
- They were gaoled without a fair trial. (Họ đã bị tống giam mà không có một phiên tòa xét xử công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be sent to gaol": bị đưa vào tù, bị kết án tù.
- He was sent to gaol for fraud. (Ông ta bị kết án tù vì tội lừa đảo.)
- "to break out of gaol": vượt ngục.
- The prisoners managed to break out of gaol. (Các tù nhân đã tìm cách vượt ngục.)
Biến thể và từ gần giống
- Jail (danh từ/động từ): Đây là cách viết và dùng phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, có nghĩa hoàn toàn giống với "gaol". "Gaol" là cách viết cổ hơn, thường thấy trong tiếng Anh Anh.
- Gaoler (danh từ, cổ): Người canh giữ nhà tù, cai ngục. (Tương đương với "jailer").
- Gaolbird (danh từ, cổ): Người thường xuyên bị vào tù ra tội.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: prison (nhà tù), penitentiary (nhà tù, trại cải tạo), lockup (nhà tạm giam).
- Động từ: imprison (bỏ tù), incarcerate (tống giam), lock up (nhốt lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù riêng cho "gaol")
Thành ngữ liên quan
- "Gaol bait" (cổ, mang tính xúc phạm): Chỉ một người, thường là phụ nữ trẻ, có hành vi hoặc ngoại hình được cho là có thể dẫn đàn ông đến chỗ phạm tội và vào tù.
danh từ
- nhà tù, nhà giam; sự bỏ tù
- to be sent to gaolbị vào tù
ngoại động từ
- bỏ tù, tống giam