gaoler
/'dʤeilə/ Cách viết khác : (jailer) /'dʤeilə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cai ngục, cai tù: Một người có nhiệm vụ giám sát và canh gác các tù nhân trong nhà tù. Đây là một từ cổ, chủ yếu được dùng trong văn học lịch sử hoặc văn cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gaoler locked the heavy iron door. (Người cai ngục khóa cánh cửa sắt nặng nề.)
- In the old story, the kind gaoler helped the prisoner escape. (Trong câu chuyện xưa, người cai tù tốt bụng đã giúp tù nhân trốn thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The gaoler's keys": Những chiếc chìa khóa của cai ngục (biểu tượng cho quyền lực và sự giam giữ).
- The sound of the gaoler's keys echoed in the corridor. (Tiếng chìa khóa của cai ngục vang vọng trong hành lang.)
Biến thể và từ gần giống
- Jailer (hoặc Jailor) (n): Cai ngục, cai tù. Đây là cách viết và dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là tiếng Anh Mỹ, so với "gaoler".
- The jailer made his nightly rounds. (Người cai tù thực hiện lượt kiểm tra hàng đêm của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Prison guard: Nhân viên canh gác nhà tù.
- Warder (Anh): Người canh giữ nhà tù (tương đương với "gaoler").
- Turnkey (cổ): Cai ngục, người giữ chìa khóa nhà tù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "gaoler")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "gaoler")
danh từ
- cai ngục, cai tù