screw

/skru:/
Học thuật
Thân thiện
screw

A carpenter uses a screw to fasten two pieces of wood together.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đinh vít, con vít: Một loại dụng cụ kẹp chặt ren xoắn, thường được vặn vào một lỗ ren tương ứng.
    • Chân vịt, cánh quạt: Bộ phận cánh xoắn dùng để đẩy tàu thủy hoặc máy bay (còn gọi là screw propeller).
    • Sự vặn vít, sự siết vít: Hành động xoay để siết chặt hoặc tháo lỏng một con vít.
    • (Tiếng lóng) Người keo kiệt, bủn xỉn: Người rất tiết kiệm đến mức không sẵn lòng chi tiêu.
    • (Tiếng lóng) Cai ngục: Người canh giữ nhân.
  2. Động từ:

    • Vặn vít, siết vít: Dùng vít để gắn chặt hoặc tháo rời một vật.
    • Vặn, xoáy: Thực hiện một chuyển động xoắn tròn.
    • Cau lại, nheo lại: Làm cho các bộ phận trên khuôn mặt co lại (như mắt, môi).
    • (Thô tục) Quan hệ tình dục: hành vi giao cấu với ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I need a screw to fix this loose hinge. (Tôi cần một con vít để sửa cái bản lề lỏng lẻo này.)
    • The ship's screw was damaged in the storm. (Chân vịt của con tàu bị hư hỏng trong cơn bão.)
    • Give it another screw to make sure it's tight. (Vặn thêm một chút nữa để đảm bảo chặt.)
    • He's such a screw; he never buys a round of drinks. (Hắn ta đúng đồ keo kiệt; chẳng bao giờ mua một vòng đồ uống cả.)
  • Động từ:

    • Screw the lid on the jar tightly. (Vặn chặt nắp vào lọ.)
    • Screw the lightbulb into the socket. (Vặn bóng đèn vào đui đèn.)
    • She screwed up her eyes against the bright sun. ( ấy nheo mắt lại ánh nắng chói chang.)
    • He screwed his face into a grimace. (Anh ta cau mặt lại thành một vẻ nhăn nhó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a screw loose": Hơi gàn dở, không được bình thường trong đầu óc.

    • I think he has a screw loose; he talks to his plants. (Tôi nghĩ anh ta hơi gàn; anh ta nói chuyện với cây cối của mình.)
  • "to put the screw(s) on someone": Gây áp lực, ép buộc ai đó làm điều .

    • The landlord put the screw on us to pay the rent immediately. (Chủ nhà gây áp lực buộc chúng tôi phải trả tiền thuê ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Screwdriver (n): Cái tua vít (dụng cụ để vặn vít).

    • You need a Phillips screwdriver for this. (Bạn cần một cái tua vít đầu Phillips cho việc này.)
  • Screwed (adj): (Tiếng lóng) Ở trong tình thế rất tồi tệ, khó khăn.

    • If we miss the last train, we're screwed. (Nếu chúng ta lỡ chuyến tàu cuối cùng, chúng ta sẽ gặp rắc rối to.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (đinh vít): Bolt (bu-lông), fastener (đồ gắn kết).
  • Động từ (vặn): Twist (xoắn), tighten (siết chặt), fasten (gắn chặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Screw up:

    • Làm hỏng, làm rối tung mọi thứ.
      • I really screwed up the presentation. (Tôi thực sự đã làm hỏng buổi thuyết trình.)
    • Nheo mắt, cau mặt lại.
      • He screwed up his face in disgust. (Anh ta nhăn mặt ghê tởm.)
    • (Tiếng lóng) Làm ai đó lo lắng, căng thẳng.
      • The exam is screwing him up. (Bài kiểm tra đang làm anh ta căng thẳng.)
  • Screw around:

    • (Tiếng lóng) Làm những việc vô bổ, lãng phí thời gian.
      • Stop screwing around and get to work! (Đừng lông bông nữa bắt đầu làm việc đi!)
    • (Thô tục) Quan hệ tình dục bừa bãi.
Thành ngữ liên quan
  • A turn of the screw: Một hành động làm tăng thêm áp lực hoặc khó khăn trong một tình huống vốn đã căng thẳng.

    • The new deadline was a real turn of the screw. (Hạn chót mới thực sự một đòn siết chặt thêm.)
  • Screw your courage to the sticking place: (Văn học) Lấy hết can đảm, dốc toàn lực.

    • Before the interview, he screwed his courage to the sticking place. (Trước buổi phỏng vấn, anh ấy đã dốc toàn bộ can đảm của mình.)
screw

A carpenter uses a screw to fasten two pieces of wood together.

danh từ
  1. ngựa ốm, ngựa hom hem kiệt sức
danh từ
  1. đinh vít, đinh ốc
  2. chân vịt (tàu thuỷ), cánh quạt (máy bay) ((cũng) screw propeller); tàu chân vịt ((cũng) screw steamer)
  3. sự siết con vít
    • give it another screw
      siết thêm một ít nữa
  4. người bủn xỉn, người keo cú; người bòn rút
  5. (từ lóng) tiền lương
  6. gói nhỏ (thuốc lá, chè...)
  7. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cai ngục

Idioms

  • to have a screw loose
    gàn dở
  • to put the screw on
    gây sức ép
động từ
  1. bắt vít, bắt vào bằng vít; vít chặt cửa
    • to screw someone up
      vít chặt cửa không cho ai ra
  2. siết vít, vặn vít, ky cóp
  3. (+ out of) bòn rút, bóp nặn (tiền); ép cho được (sự đồng ý)
    • to screw the truth out of someone
      bắt ép ai phải nói sự thật
  4. cau (mặt), nheo (mắt), mím (môi)
    • to screw up one's eyes
      nheo mắt
    • to screw up one's lips
      mím môi
  5. (từ lóng) lên dây cót
  6. xoáy (vít)
    • to screw to the right
      xoáy sang bên phải

Idioms

  • to crew up one's courage
    (xem) courage