chicane
/ʃi'kein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mánh khóe, thủ đoạn lừa dối: Hành động sử dụng những mưu mẹo tinh vi, xảo quyệt để đánh lừa hoặc lợi dụng người khác, thường trong các vụ kiện tụng hoặc tranh chấp.
- Sự ngụy biện, cãi vặt: Việc tranh luận bằng cách dựa vào những chi tiết nhỏ nhặt, lắt léo để tránh né vấn đề chính.
- (Thể thao) Chướng ngại vật: Trong đua xe (đặc biệt là Công thức 1), đây là một loạt các khúc cua hẹp, ngoằn ngoèo được tạo ra trên đường đua để buộc các tay đua phải giảm tốc độ.
Động từ:
- Lừa dối, lừa gạt: Hành động đánh lừa ai đó bằng thủ đoạn hoặc mưu mẹo.
- Cãi vặt, ngụy biện: Tranh luận một cách cố chấp về những chi tiết không quan trọng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The contract was full of legal chicanes. (Hợp đồng đó chứa đầy những mánh khóe pháp lý.)
- The driver navigated the chicane perfectly. (Tay đua vượt qua chướng ngại vật chicane một cách hoàn hảo.)
- I'm tired of his political chicanes. (Tôi mệt mỏi với những sự ngụy biện chính trị của anh ta.)
Động từ:
- He tried to chicane his way out of the contract. (Hắn ta cố gắng dùng mánh khóe để thoát khỏi hợp đồng.)
- Don't chicane over minor details; let's focus on the main issue. (Đừng cãi vặt về những chi tiết nhỏ; hãy tập trung vào vấn đề chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Legal chicane": Mánh khóe pháp lý, thủ thuật dùng trong các vụ kiện để làm phức tạp hóa vấn đề hoặc trì hoãn.
- The case was delayed due to the lawyer's legal chicanes. (Vụ án bị trì hoãn vì những mánh khóe pháp lý của luật sư.)
"To be a victim of chicane": Là nạn nhân của sự lừa dối, mánh khóe.
- Many investors were victims of financial chicane. (Nhiều nhà đầu tư là nạn nhân của những mánh khóe tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Chicanery (n): Hành vi lừa dối tinh vi, sự dùng mánh khóe (nghĩa gần như hoàn toàn tương đồng với "chicane" khi là danh từ chỉ mánh khóe).
- He obtained the property through chicanery. (Hắn ta có được tài sản thông qua mánh khóe.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (mánh khóe): Trickery (trò lừa gạt), deception (sự lừa dối), subterfuge (mưu mẹo).
- Danh từ (ngụy biện): Quibble (sự cãi chày cãi cối), sophistry (ngụy biện).
- Động từ: Deceive (lừa dối), trick (lừa gạt), quibble (cãi vặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "to chicane").
Thành ngữ liên quan
- "A web of chicane": Một mạng lưới/mớ hỗn độn những mánh khóe và sự lừa dối.
- The scandal was a complex web of chicane and corruption. (Vụ bê bối là một mạng lưới phức tạp của sự lừa dối và tham nhũng.)
danh từ
- mánh khoé (để) kiện tụng, mánh khoé của thầy kiện; sự nguỵ biện
- (đánh bài) sắp bài không có bài chủ (bài brit)
nội động từ
- dùng mánh khoé để kiện tụng
ngoại động từ
- lừa, lừa gạt
- to chicane someone into doing somethinglừa ai làm việc gì
- to chicane someone out of somethinglừa ai lấy vật gì
- cãi vặt về (chi tiết...)