chicane

/ʃi'kein/
Học thuật
Thân thiện
chicane

A driver navigates the chicane on the racetrack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mánh khóe, thủ đoạn lừa dối: Hành động sử dụng những mưu mẹo tinh vi, xảo quyệt để đánh lừa hoặc lợi dụng người khác, thường trong các vụ kiện tụng hoặc tranh chấp.
    • Sự ngụy biện, cãi vặt: Việc tranh luận bằng cách dựa vào những chi tiết nhỏ nhặt, lắt léo để tránh vấn đề chính.
    • (Thể thao) Chướng ngại vật: Trong đua xe (đặc biệt Công thức 1), đây một loạt các khúc cua hẹp, ngoằn ngoèo được tạo ra trên đường đua để buộc các tay đua phải giảm tốc độ.
  2. Động từ:

    • Lừa dối, lừa gạt: Hành động đánh lừa ai đó bằng thủ đoạn hoặc mưu mẹo.
    • Cãi vặt, ngụy biện: Tranh luận một cách cố chấp về những chi tiết không quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The contract was full of legal chicanes. (Hợp đồng đó chứa đầy những mánh khóe pháp .)
    • The driver navigated the chicane perfectly. (Tay đua vượt qua chướng ngại vật chicane một cách hoàn hảo.)
    • I'm tired of his political chicanes. (Tôi mệt mỏi với những sự ngụy biện chính trị của anh ta.)
  • Động từ:

    • He tried to chicane his way out of the contract. (Hắn ta cố gắng dùng mánh khóe để thoát khỏi hợp đồng.)
    • Don't chicane over minor details; let's focus on the main issue. (Đừng cãi vặt về những chi tiết nhỏ; hãy tập trung vào vấn đề chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Legal chicane": Mánh khóe pháp , thủ thuật dùng trong các vụ kiện để làm phức tạp hóa vấn đề hoặc trì hoãn.

    • The case was delayed due to the lawyer's legal chicanes. (Vụ án bị trì hoãn những mánh khóe pháp của luật sư.)
  • "To be a victim of chicane": nạn nhân của sự lừa dối, mánh khóe.

    • Many investors were victims of financial chicane. (Nhiều nhà đầu nạn nhân của những mánh khóe tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Chicanery (n): Hành vi lừa dối tinh vi, sự dùng mánh khóe (nghĩa gần như hoàn toàn tương đồng với "chicane" khi danh từ chỉ mánh khóe).
    • He obtained the property through chicanery. (Hắn ta được tài sản thông qua mánh khóe.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (mánh khóe): Trickery (trò lừa gạt), deception (sự lừa dối), subterfuge (mưu mẹo).
  • Danh từ (ngụy biện): Quibble (sự cãi chày cãi cối), sophistry (ngụy biện).
  • Động từ: Deceive (lừa dối), trick (lừa gạt), quibble (cãi vặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "to chicane").

Thành ngữ liên quan
  • "A web of chicane": Một mạng lưới/mớ hỗn độn những mánh khóe sự lừa dối.
    • The scandal was a complex web of chicane and corruption. (Vụ bê bối một mạng lưới phức tạp của sự lừa dối tham nhũng.)
chicane

A driver navigates the chicane on the racetrack.

danh từ
  1. mánh khoé (để) kiện tụng, mánh khoé của thầy kiện; sự nguỵ biện
  2. (đánh bài) sắp bài không bài chủ (bài brit)
nội động từ
  1. dùng mánh khoé để kiện tụng
ngoại động từ
  1. lừa, lừa gạt
    • to chicane someone into doing something
      lừa ai làm việc
    • to chicane someone out of something
      lừa ai lấy vật
  2. cãi vặt về (chi tiết...)

Từ gần giống

Từ chứa "chicane"