chicken

/'tʃikin/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Con (động vật): Một loài gia cầm phổ biến, thường được nuôi để lấy thịt trứng.
    • Thịt : Phần thịt của con , được dùng làm thức ăn.
    • (Tiếng lóng) Người nhát gan, người hèn nhát: Một người dễ sợ hãi, thiếu can đảm.
  2. Tính từ (thông tục):

    • Nhát gan, hèn nhát: Miêu tả tính cách sợ hãi, không dám đối mặt với thử thách hoặc nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (động vật):
    • The farmer raises chickens for their eggs. (Người nông dân nuôi để lấy trứng.)
  • Danh từ (thức ăn):
    • We're having roast chicken for dinner. (Chúng tôi sẽ ăn quay cho bữa tối.)
  • Danh từ (người nhát gan):
    • Don't be such a chicken! Just ask her out. (Đừng nhát gan thế! Cứ mời ấy đi chơi đi.)
  • Tính từ:
    • He was too chicken to go on the roller coaster. (Anh ta quá nhát gan để đi tàu lượn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To chicken out" (cụm động từ): Rút lui, không dám làm việc đó sợ hãi.
    • He said he would jump, but he chickened out at the last moment. (Anh ta nói sẽ nhảy, nhưng phút cuối lại rút lui sợ.)
  • "Don't count your chickens before they hatch" (thành ngữ): Chưa đẻ đã đặt tên; đừng quá chắc chắn về thành công khi kết quả chưa rõ ràng.
    • You might get the job, but don't count your chickens before they hatch. (Bạn có thể nhận được việc, nhưng đừng chắc chắn quá khi chưa kết quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Chicken-hearted (adj): Nhát gan, hèn nhát (từ đồng nghĩa với tính từ "chicken").
  • Chicken feed (n): 1. Thức ăn cho . 2. (Thông tục) Một khoản tiền rất nhỏ, không đáng kể.
    • The bonus they offered was just chicken feed. (Khoản thưởng họ đưa ra chỉ một số tiền nhỏ mọn.)
  • Chickenpox (n): Bệnh thủy đậu (một bệnh truyền nhiễm, đây một từ ghép riêng biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (động vật): Fowl (gia cầm), hen (gà mái), rooster (gà trống).
  • Danh từ/Tính từ (nhát gan): Coward (kẻ hèn nhát), scaredy-cat (kẻ nhát gan - thân mật), timid (rụt rè, nhút nhát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chicken out: (Đã giải thíchtrên).
  • Play chicken: Một trò chơi nguy hiểm hoặc tình huống thử thách lòng can đảm, trong đó hai bên đối đầu cho đến khi một bên rút lui sợ.
    • The two drivers were playing chicken by speeding toward each other. (Hai tài xế đang thách thức nhau bằng cách phóng xe về phía nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • "Don't count your chickens before they hatch": (Đã giải thíchtrên).
  • "Spring chicken": (Thông tục) Người trẻ tuổi, đầy sức sống (thường dùng trong câu phủ định).
    • He's no spring chicken anymore, but he's still very active. (Ông ấy không còn trẻ trung nữa, nhưng vẫn rất năng động.)
danh từ
  1. con; gà giò
  2. thịt gà giò
  3. (nghĩa bóng) trẻ nhỏ, bé con
    • he is no chicken
      không còn trẻ nhỏ nữa
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người đàn bà trẻ ngây thơ; gái ngây thơ
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) máy bay khu trục

Idioms

  • to count one's chickens before they are hatched
    (tục ngữ) chưa đẻ đã đặt tên
  • mother carey's chicken
    chim hải âu nhỏ
  • that's their chicken
    đó công việc của họ