lily-livered

/'lili,livəd/
Học thuật
Thân thiện
lily-livered

A knight calls his lily-livered squire a coward.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhát gan, hèn nhát: Chỉ một người thiếu can đảm, dễ sợ hãi, không dám đối mặt với nguy hiểm hoặc thử thách. Từ này mang sắc thái miệt thị, chê bai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The general called the deserters lily-livered cowards. (Vị tướng gọi những kẻ đào ngũ những tên hèn nhát, nhát gan.)
    • Don't be so lily-livered! Stand up for yourself! (Đừng nhát gan như vậy! Hãy tự đứng lên bảo vệ mình đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời buộc tội hoặc sỉ nhục: Từ này thường được dùng trong văn chương, kịch nghệ hoặc khi tranh luận để công kích đối phương một cách mạnh mẽ.
    • His lily-livered response to the crisis disappointed everyone. (Phản ứng hèn nhát của anh ta trước khủng hoảng đã làm mọi người thất vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lily-liveredness (danh từ): Sự nhát gan, tính hèn nhát.
    • His lily-liveredness was evident when he refused the challenge. (Sự nhát gan của hắn thể hiện khi hắn từ chối lời thách thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Cowardly: Hèn nhát.
  • Timid: Rụt rè, nhút nhát.
  • Faint-hearted: Yếu lòng, nhát gan.
  • Gutless: Không gan, hèn nhát.
Từ trái nghĩa
  • Brave: Dũng cảm.
  • Courageous: Can đảm.
  • Valiant: Anh dũng.
Thành ngữ liên quan
  • Lily-livered bản thân một thành ngữ tính ẩn dụ, xuất phát từ quan niệm cổ xưa cho rằng gan (liver) của người nhát gan màu nhợt nhạt như hoa huệ (lily), thay vì màu đỏ đậm của máu dũng khí.
lily-livered

A knight calls his lily-livered squire a coward.

tính từ
  1. nhát gan; hèn nhát

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự