yellow

/'jelou/
Học thuật
Thân thiện
yellow

The old newspaper had started to yellow in the sun.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • màu vàng: Màu sắc giống như của chanh, mặt trời hoặc lòng đỏ trứng.
    • Nhút nhát, nhát gan: (thông tục) Chỉ tính cách thiếu can đảm, dễ sợ hãi.
    • Ghen tị, đố kỵ: (ít dùng) Thể hiện sự ghen ghét, nghi ngờ.
    • Giật gân: (thường dùng trong "yellow journalism") Chỉ loại báo chí câu khách bằng tin tức giật gân, cường điệu.
  2. Danh từ:

    • Màu vàng: Tên của màu sắc này.
    • Tính nhút nhát: (thông tục) Sự thiếu can đảm.
    • Bệnh vàng da: (số nhiều, y học) Tình trạng da mắt chuyển màu vàng do bệnh .
  3. Động từ:

    • Trở nên/vàng đi, úa vàng: Chuyển sang màu vàng, thường do thời gian, bệnh tật hoặc héo úa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a bright yellow dress. ( ấy mặc một chiếc váy màu vàng tươi.)
    • Don't be so yellow; just ask her out! (Đừng nhát gan thế; cứ mời ấy đi chơi đi!)
  • Danh từ:
    • My favorite color is yellow. (Màu yêu thích của tôi màu vàng.)
    • The patient developed the yellows. (Bệnh nhân đã mắc bệnh vàng da.)
  • Động từ:
    • The old newspaper had yellowed with age. (Tờ báo đã ngả màu vàng theo thời gian.)
    • The leaves begin to yellow in autumn. ( cây bắt đầu úa vàng vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yellow journalism": Báo chí giật gân, lá cải.
    • That story is pure yellow journalism. (Câu chuyện đó thuần túy báo chí giật gân.)
  • "to have a yellow streak": tính nhát gan, hèn nhát.
    • He's a competent manager, but he has a yellow streak when dealing with conflicts. (Anh ấy một quản lý năng lực, nhưng lại nhát gan khi xử lý xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Yellowish (adj): Hơi vàng, ngả vàng.
    • The walls were painted a yellowish white. (Các bức tường được sơn màu trắng hơi ngả vàng.)
  • Yellowy (adj): màu vàng.
  • Yellowness (n): Sự/vẻ màu vàng.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (màu sắc): Golden (vàng óng), lemon (vàng chanh), amber (hổ phách).
  • Tính từ (nhát gan): Cowardly (hèn nhát), timid (rụt rè), fearful (sợ sệt).
  • Động từ: To fade (phai màu), to discolour (đổi màu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "yellow" với nghĩa riêng biệt.)

Thành ngữ liên quan
  • "Yellow-bellied": (thông tục) Nhát gan, hèn nhát.
    • He's just a yellow-bellied coward. (Hắn ta chỉ một tên hèn nhát.)
  • "Mellow yellow": (thông tục, ) Trạng thái thư giãn, dễ chịu.
yellow

The old newspaper had started to yellow in the sun.

tính từ
  1. vàng
    • to grow (turn, get, become) yellow
      vàng ra, hoá vàng; úa vàng ()
  2. ghen ghét, ghen tị, đố kỵ, ngờ vực
    • to cast a yellow look at
      nhìn (ai) bằng con mắt ghen ghét
  3. (thông tục) nhút nhát, nhát gan
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vàng; tính chất giật gân (báo chí)
danh từ
  1. màu vàng
  2. bướm vàng
  3. (số nhiều) tính ghen ghét, tính ghen tị, tính đố kỵ
  4. (thông tục) tính nhút nhát, tính nhát gan
  5. (số nhiều) (y học) bệnh vàng da
động từ
  1. vàng ra, hoá vàng; nhuốm vàng, nhuộm vàng