yell

/jel/
Học thuật
Thân thiện
yell

A child lets out a yell after dropping an ice cream cone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng la hét, tiếng thét: Một âm thanh lớn, to, thường phát ra từ miệng do cảm xúc mạnh như tức giận, sợ hãi, phấn khích hoặc đau đớn.
    • Tiếng la , tiếng cổ : (Đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ) Những tiếng to để động viên, cổ , thường thấy trong các sự kiện thể thao.
  2. Động từ:

    • La hét, thét lên: Hành động nói hoặc hét lên bằng giọng rất to mạnh, thường cảm xúc mãnh liệt, để gây sự chú ý hoặc khoảng cách xa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A sudden yell from the alley made me jump. (Một tiếng thét bất ngờ từ ngõ hẻm khiến tôi giật mình.)
    • The crowd's yell was deafening when their team scored. (Tiếng hò reo của đám đông thật chói tai khi đội của họ ghi bàn.)
  • Động từ:

    • Don't yell at me; I'm right here. (Đừng la tôi; tôi đangngay đây.)
    • He had to yell to be heard over the noise of the engine. (Anh ấy phải hét lên để có thể được nghe thấy trên tiếng ồn của động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to yell at someone": quát mắng, la lối ai đó.

    • The teacher yelled at the students for being noisy. (Giáo viên quát mắng học sinh ồn ào.)
  • "to yell out": hét lên, la to lên (một điều đó).

    • Someone yelled out the answer before I could speak. (Ai đó đã hét lên câu trả lời trước khi tôi kịp nói.)
  • "to yell for help": kêu cứu, la lên cầu cứu.

    • She yelled for help when she saw the accident. ( ấy kêu cứu khi nhìn thấy vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Yelling (danh động từ/gerund): hành động la hét.

    • All that yelling gave me a headache. (Cả đống tiếng la hét đó làm tôi đau đầu.)
  • Yeller (danh từ): người hay la hét.

    • He's a real yeller when he gets angry. (Anh ta đúng một tay hay la lối khi nổi giận.)
Từ đồng nghĩa
  • Shout: la, hét (nghĩa chung, có thể nhiều lý do).
  • Scream: thét lên (thường sợ hãi, đau đớn hoặc phấn khích tột độ).
  • Bellow: gầm lên, hét rất to (giọng trầm mạnh).
  • Roar: gầm, rống lên (như sư tử, hoặc đám đông rất ồn ào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Yell out: hét lên, la to ra.
    • The captain yelled out orders to the crew. (Thuyền trưởng hét ra lệnh cho thủy thủ đoàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Yell your head off: la hét rất to lâu, la hét hết sức.
    • The fans were yelling their heads off for the home team. (Các cổ động viên đang la hét hết sức ủng hộ đội nhà.)
yell

A child lets out a yell after dropping an ice cream cone.

danh từ
  1. sự kêu la, sự la hét
  2. tiếng la hét, tiếng thét lác; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiếng la động viên (trong những cuộc thi đấu thể thao...)
động từ
  1. kêu la, la hét, thét lác
    • to yell with pain
      kêu la đau đớn
    • to yell with laughter
      cười rầm lên
    • to yell out abuses
      chửi mắng om sòm