hollo

/'hɔlou/
Học thuật
Thân thiện
hollo

A hunter gives a loud hollo to signal his companions.

Định nghĩa
  1. Thán từ:

    • Ê!, Này!: Một tiếng kêu để gây sự chú ý, gọi ai đó từ xa hoặc thể hiện sự ngạc nhiên.
  2. Danh từ:

    • Tiếng kêu "ê", tiếng kêu "này": Một lời kêu to, thường dùng để gọi hoặc thu hút sự chú ý.
    • Tiếng , tiếng la to: Một tiếng kêu lớn, giống như tiếng động vật hoặc tiếng hò hét.
  3. Động từ:

    • Kêu "ê", kêu "này": Hành động la to lên để gọi ai đó hoặc thu hút sự chú ý.
    • Gọi chó săn: Hành động la hét để ra lệnh hoặc khuyến khích chó săn trong khi đi săn.
dụ sử dụng
  • Thán từ:

    • Hollo! Is anyone there? (Ê! ai ở đó không?)
    • Hollo! Look out! (Này! Coi chừng!)
  • Danh từ:

    • He gave a loud hollo to attract our attention. (Anh ấy cất một tiếng kêu "ê" thật to để thu hút sự chú ý của chúng tôi.)
    • The hunter's hollo echoed through the forest. (Tiếng gọi chó săn của người thợ săn vang vọng khắp khu rừng.)
  • Động từ:

    • She holloed to her friend across the street. ( ấy kêu "này" với bạn mìnhbên kia đường.)
    • The huntsman holloed to encourage the hounds. (Người thợ săn la lên để khuyến khích đàn chó săn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hollo at someone": la hét, kêu to về phía ai đó.

    • There's no need to hollo at me; I'm right here. (Không cần phải la tôi như vậy; tôi đangngay đây.)
  • "to hollo out": thốt lên, kêu lên một cách đột ngột.

    • He holloed out in surprise when he saw the result. (Anh ta kêu lên ngạc nhiên khi thấy kết quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Holla (thán từ/động từ): Một biến thể khác của "hollo", cũng có nghĩa gọi to, la lên.
  • Halloo (thán từ/động từ): Một từ đồng nghĩa, thường dùng để gọi hoặc ra hiệu, đặc biệt trong săn bắn.
Từ đồng nghĩa
  • Shout: la, hét.
  • Yell: la lên, hò hét.
  • Call out: gọi to, kêu lên.
  • Cry out: kêu lên, thốt lên.
  • Bellow: rống lên (thường chỉ tiếng to, trầm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hollo out: (đã giải thíchmục trên).
  • Hollo after someone: gọi to theo sau ai đó.
    • She holloed after the taxi, but it was too late. ( ấy gọi to theo chiếc taxi, nhưng đã quá muộn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hollo". Đây một từ cổ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu được tìm thấy trong văn học hoặc ngữ cảnh cụ thể như săn bắn.
hollo

A hunter gives a loud hollo to signal his companions.

thán từ
  1. ê!, này!
danh từ
  1. tiếng kêu "ê" ; tiếng kêu "này"
động từ
  1. kêu "ê" ; kêu "này"
  2. gọi chó săn