white-livered
/'wait'lipt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhát gan, nhút nhát, hèn nhát: Chỉ một người dễ sợ hãi, thiếu can đảm, không dám đối mặt với nguy hiểm hoặc thử thách.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was too white-livered to stand up to the bully. (Anh ta quá nhát gan để đương đầu với kẻ bắt nạt.)
- Don't be so white-livered; you need to speak your mind. (Đừng nhút nhát như vậy; cậu cần phải nói lên suy nghĩ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc trang trọng: Từ này thường mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
- The white-livered knight refused to enter the dark forest. (Vị hiệp sĩ nhát gan từ chối bước vào khu rừng tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Lily-livered (tính từ): Cùng nghĩa với "white-livered", cũng có nghĩa là nhát gan, hèn nhát.
- His lily-livered response disappointed everyone. (Phản ứng hèn nhát của anh ta khiến mọi người thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Cowardly: Hèn nhát.
- Timid: Rụt rè, nhút nhát.
- Faint-hearted: Yếu lòng, nhát gan.
Từ trái nghĩa
- Brave: Dũng cảm.
- Courageous: Can đảm.
- Bold: Táo bạo.
Thành ngữ liên quan
- To have a white liver: (Thành ngữ cổ) Có nghĩa là nhát gan. Đây là nguồn gốc hình thành từ "white-livered".
- In old tales, a hero would never have a white liver. (Trong những câu chuyện xưa, một người anh hùng sẽ không bao giờ nhát gan.)
tính từ
- nhát gan, nhút nhát