yellowish
/'jelouiʃ/ Cách viết khác : (yellowy) /'jeloui/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi vàng, vàng vàng: Màu sắc có pha một chút màu vàng, không phải là vàng nguyên chất hoặc đậm. Mô tả một sắc thái nhẹ, pha trộn hoặc gần giống với màu vàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old paper had a yellowish tint. (Tờ giấy cũ có một màu hơi vàng.)
- She painted the wall a yellowish cream color. (Cô ấy sơn bức tường một màu kem vàng vàng.)
- The light from the sodium lamp was yellowish. (Ánh sáng từ đèn natri có màu hơi vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "yellowish-green" / "yellowish brown": Có thể kết hợp để mô tả màu sắc pha trộn, trong đó sắc vàng là thành phần chính pha với một màu khác. (Lưu ý: Đây là từ ghép, không phải là cách dùng của riêng "yellowish").
- The leaves turned a yellowish-green in the early autumn. (Lá cây chuyển sang màu xanh hơi vàng vào đầu thu.)
Biến thể và từ gần giàng
- Yellowy (tính từ): (Cách viết/dạng khác) Có nghĩa tương tự "yellowish" - hơi vàng.
- a yellowy light (một ánh sáng hơi vàng)
Từ đồng nghĩa
- Yellow-tinged: có pha sắc vàng.
- Creamy: màu kem (thường hàm ý trắng ngà hoặc vàng nhạt).