chicken-hearted
/'tʃikin,hɑ:tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhút nhát, nhát gan: Dùng để miêu tả một người thiếu can đảm, dễ sợ hãi, không dám đối mặt với nguy hiểm hoặc thử thách.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was too chicken-hearted to confront the bully. (Anh ta quá nhát gan để đối đầu với kẻ bắt nạt.)
- Don't be so chicken-hearted; you need to speak up for yourself. (Đừng nhút nhát như vậy; bạn cần phải lên tiếng vì chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to prove oneself chicken-hearted": chứng tỏ bản thân nhát gan.
- Faced with the challenge, he proved himself chicken-hearted and withdrew. (Đối mặt với thử thách, anh ta đã chứng tỏ mình nhát gan và rút lui.)
Biến thể và từ gần giống
- Chicken-livered (tính từ): nhát gan, hèn nhát (nghĩa tương tự).
- Faint-hearted (tính từ): nhút nhát, thiếu quyết tâm.
Từ đồng nghĩa
- Cowardly: hèn nhát.
- Timid: rụt rè, nhút nhát.
- Fearful: sợ hãi, hay lo sợ.
Từ trái nghĩa
- Brave: dũng cảm.
- Courageous: can đảm.
- Bold: táo bạo, gan dạ.
Thành ngữ liên quan
- To have a heart of a chicken: Có trái tim của một con gà, ý chỉ sự nhát gan.
- In negotiations, you can't have a heart of a chicken. (Trong đàm phán, bạn không thể nhát gan được.)
tính từ
- nhút nhát, nhát gan