chicken-hearted

/'tʃikin,hɑ:tid/
Học thuật
Thân thiện
chicken-hearted

A young boy feels too chicken-hearted to ask the teacher a question.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhút nhát, nhát gan: Dùng để miêu tả một người thiếu can đảm, dễ sợ hãi, không dám đối mặt với nguy hiểm hoặc thử thách.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was too chicken-hearted to confront the bully. (Anh ta quá nhát gan để đối đầu với kẻ bắt nạt.)
    • Don't be so chicken-hearted; you need to speak up for yourself. (Đừng nhút nhát như vậy; bạn cần phải lên tiếng chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prove oneself chicken-hearted": chứng tỏ bản thân nhát gan.
    • Faced with the challenge, he proved himself chicken-hearted and withdrew. (Đối mặt với thử thách, anh ta đã chứng tỏ mình nhát gan rút lui.)
Biến thể từ gần giống
  • Chicken-livered (tính từ): nhát gan, hèn nhát (nghĩa tương tự).
  • Faint-hearted (tính từ): nhút nhát, thiếu quyết tâm.
Từ đồng nghĩa
  • Cowardly: hèn nhát.
  • Timid: rụt rè, nhút nhát.
  • Fearful: sợ hãi, hay lo sợ.
Từ trái nghĩa
  • Brave: dũng cảm.
  • Courageous: can đảm.
  • Bold: táo bạo, gan dạ.
Thành ngữ liên quan
  • To have a heart of a chicken: trái tim của một con , ý chỉ sự nhát gan.
    • In negotiations, you can't have a heart of a chicken. (Trong đàm phán, bạn không thể nhát gan được.)
chicken-hearted

A young boy feels too chicken-hearted to ask the teacher a question.

tính từ
  1. nhút nhát, nhát gan