scree
/skri:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sườn dốc đầy đá vụn: Một bề mặt dốc, thường ở chân vách đá hoặc sườn núi, được phủ bởi một lớp đá nhỏ, vụn và lỏng lẻo. Những tảng đá này thường là kết quả của quá trình phong hóa cơ học.
- Đá vụn, đá lở: Bản thân tập hợp những mảnh đá nhỏ, sắc cạnh và không ổn định này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The climbers had to cross a dangerous scree to reach the base of the cliff. (Những người leo núi phải băng qua một sườn dốc đầy đá vụn nguy hiểm để đến chân vách đá.)
- The sound of rocks sliding down the scree echoed through the valley. (Âm thanh đá lăn xuống sườn đá vụn vang vọng khắp thung lũng.)
- The path was covered in loose scree, making the descent very tricky. (Con đường bị phủ đầy đá vụn lỏng lẻo, khiến việc đi xuống trở nên rất khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Scree slope": Sườn dốc đá vụn. Đây là thuật ngữ mô tả chính xác hơn địa hình này.
- The mountain rescue team was called to the scree slope where a hiker had fallen. (Đội cứu hộ núi được gọi đến sườn dốc đá vụn nơi một người đi bộ đường dài đã bị ngã.)
"Scree run" hoặc "to scree running": Hành động chạy hoặc di chuyển nhanh xuống một sườn đá vụn, đôi khi như một phương pháp di chuyển nhanh nhưng mạo hiểm.
- He descended the mountain quickly by scree running, sending a cascade of stones ahead of him. (Anh ấy xuống núi nhanh chóng bằng cách chạy trên sườn đá vụn, khiến một trận đá lở ào xuống phía trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Talus: (Danh từ) Một thuật ngữ địa chất gần như đồng nghĩa với "scree", chỉ khối đá vụn dốc ở chân vách đá. Trong một số ngữ cảnh, "talus" có thể chỉ phần đá lớn hơn, trong khi "scree" chỉ những mảnh nhỏ hơn.
- Debris: (Danh từ) Mảnh vỡ, đổ nát. Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các mảnh vỡ của bất kỳ thứ gì, không chỉ đá.
- Shale: (Danh từ) Đá phiến sét. Đây là một loại đá trầm tích có thể dễ vỡ vụn, nhưng không đồng nghĩa với "scree".
Từ đồng nghĩa
- Rock debris: Đá vụn.
- Loose rocks/stone: Đá lỏng lẻo, đá rời.
- Sliding rocks: Đá trượt, đá lở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "scree".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scree".
danh từ
- hòn đá nhỏ (nằm trên sườn núi)
- sườn núi đầy đá nhỏ