scry
/skrai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Bói cầu (bằng quả cầu thủy tinh): Hành động nhìn chằm chằm vào một vật thể phản chiếu hoặc trong suốt (như quả cầu pha lê, mặt nước, gương) để nhìn thấy những hình ảnh tượng trưng, được cho là có thể tiên đoán tương lai hoặc tiết lộ thông tin ẩn giấu. Đây là một hình thức bói toán.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The fortune teller would scry into her crystal ball to answer questions about love and destiny. (Bà đồng sẽ bói cầu bằng quả cầu pha lê của bà để trả lời những câu hỏi về tình yêu và vận mệnh.)
- In the old tale, the witch scried in a dark pool of water to see the location of the lost prince. (Trong câu chuyện cổ, mụ phù thủy bói cầu trong một vũng nước tối để xem vị trí của hoàng tử lạc mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to scry for something": bói cầu để tìm kiếm thông tin về một điều cụ thể.
- The seer was asked to scry for visions of the coming harvest. (Nhà tiên tri được yêu cầu bói cầu để tìm những hình ảnh về vụ mùa sắp tới.)
- "to scry into the future/past": bói cầu để nhìn vào tương lai/quá khứ.
- She claimed she could scry into the past to solve historical mysteries. (Cô ấy tuyên bố có thể bói cầu để nhìn vào quá khứ nhằm giải đáp những bí ẩn lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Scrying (danh từ): hành động hoặc nghi thức bói cầu.
- Crystal scrying is an ancient form of divination. (Bói cầu bằng pha lê là một hình thức bói toán cổ xưa.)
- Scryer (danh từ): người thực hành bói cầu, nhà tiên tri.
- The king consulted his trusted scryer before making an important decision. (Nhà vua tham vấn người bói cầu đáng tin cậy của mình trước khi đưa ra quyết định quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Divine (động từ): bói toán, tiên đoán (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng bói cầu).
- Foretell (động từ): tiên đoán, báo trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ này.)
nội động từ
- bói cầu (bằng quả cầu thuỷ tinh)