skew

/skju:/
Học thuật
Thân thiện
skew

The carpenter checks that the shelf is not skew.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nghiêng, xiên, không thẳng hàng: Mô tả một vật hoặc đường thẳng không song song, không vuông góc, hoặc không thẳng với một đường chuẩn.
    • Lệch, không cân đối: Chỉ sự phân bố hoặc kết quả không đồng đều, thiên về một phía.
  2. Động từ:

    • Làm nghiêng, làm lệch, làm xiên đi: Hành động làm cho một vật thay đổi hướng hoặc vị trí so với phương thẳng đứng hoặc ngang.
    • Bóp méo, làm sai lệch: Làm cho một cái đó (như dữ liệu, thông tin, quan điểm) trở nên không chính xác hoặc không công bằng bằng cách nhấn mạnh một phần nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The picture on the wall is slightly skew. (Bức tranh trên tường hơi bị nghiêng.)
    • The survey results were skew towards younger participants. (Kết quả khảo sát bị lệch về phía những người tham gia trẻ tuổi.)
  • Động từ:

    • He skewed the mirror to get a better view. (Anh ấy nghiêng tấm gương để tầm nhìn tốt hơn.)
    • The journalist was accused of skewing the facts to support his argument. (Nhà báo đó bị cáo buộc bóp méo sự thật để ủng hộ lập luận của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Skew the results": Làm sai lệch kết quả.

    • A small sample size can skew the results of a study. (Cỡ mẫu nhỏ có thể làm sai lệch kết quả của một nghiên cứu.)
  • "Skewed perception": Nhận thức lệch lạc.

    • Media bias can lead to a skewed perception of events. (Thiên kiến truyền thông có thể dẫn đến nhận thức lệch lạc về các sự kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Skewed (adj): Đã bị làm cho nghiêng hoặc lệch.

    • The data is heavily skewed. (Dữ liệu bị lệch rất nhiều.)
  • Skewness (n - thường dùng trong thống ): Độ lệch, một thước đo sự bất đối xứng trong phân phối dữ liệu.

    • The skewness of the distribution indicates a long tail on the right. (Độ lệch của phân phối cho thấy một đuôi dàibên phải.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ:

    • Slant: Làm nghiêng, khuynh hướng.
    • Distort: Bóp méo, xuyên tạc.
    • Bias: Thiên vị, làm cho lệch.
  • Tính từ:

    • Slanted: Nghiêng, thành kiến.
    • Asymmetrical: Không đối xứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Skew off: (Ít phổ biến) Đi chệch hướng, rẽ sang một hướng khác.
    • The car skewed off the road in the storm. (Chiếc xe đi chệch khỏi đường trong cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • On the skew: Ở trong tình trạng nghiêng, không thẳng.
    • That shelf is on the skew; we need to fix it. (Cái kệ đó bị nghiêng; chúng ta cần sửa .)
skew

The carpenter checks that the shelf is not skew.

tính từ
  1. nghiêng, xiên
    • skew line
      đường xiên
  2. (toán học) ghềnh
    • skew curve
      đường ghềnh;
    • skew ruled surface
      mặt kẻ ghềnh
  3. (toán học) đối xứng lệch
    • skew determinant
      định thức đối xứng lệch
danh từ
  1. mặt nghiêng, phần nghiêng; mặt nghiêng của mái đầu hồi; phần nghiêngđầu trụ
  2. gạch đá đầu hồi
nội động từ
  1. đi nghiêng, đi xiên
  2. (tiếng địa phương) liếc nhìn
ngoại động từ
  1. làm nghiêng đi, làm xiên đi
  2. bóp méo, xuyên tạc

Từ trái nghĩa

Từ tương tự