sake
/seik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mục đích, lợi ích: Chỉ lý do hoặc mục tiêu để làm một việc gì đó.
- Rượu sake: Một loại rượu truyền thống của Nhật Bản, làm từ gạo lên men, thường được dùng ấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa mục đích, lợi ích):
- He moved to the countryside for the sake of his health. (Anh ấy chuyển đến vùng nông thôn vì lợi ích sức khỏe của mình.)
- Please be quiet, for the sake of everyone trying to sleep. (Làm ơn giữ yên lặng, vì lợi ích của tất cả mọi người đang cố gắng ngủ.)
- Danh từ (nghĩa rượu):
- We ordered warm sake with our sushi. (Chúng tôi gọi rượu sake ấm cùng với sushi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "for old times' sake": vì kỷ niệm xưa, để nhớ về thời đã qua.
- Let's have a drink together for old times' sake. (Hãy cùng uống một ly vì kỷ niệm ngày xưa.)
- "for its own sake": vì chính bản thân nó, không vì mục đích ngoại lai.
- He studies history for its own sake, not for any exam. (Anh ấy nghiên cứu lịch sử vì chính bản thân nó, không phải vì bất kỳ kỳ thi nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Namesake (n): Người hoặc vật trùng tên với một người/vật khác.
- I met your namesake at the conference today. (Tôi đã gặp người trùng tên với bạn tại hội nghị hôm nay.)
Từ đồng nghĩa
- Benefit (n): Lợi ích.
- Purpose (n): Mục đích.
- Reason (n): Lý do.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- For God's sake / For goodness' sake / For heaven's sake: Vì Chúa / Vì lòng tốt / Vì lẽ trời (cụm cảm thán thể hiện sự khẩn khoản, bực mình hoặc nhấn mạnh).
- For goodness' sake, will you just listen to me! (Vì lòng tốt đi, anh hãy nghe tôi nói đi!)
- Art for art's sake: Nghệ thuật vì nghệ thuật (quan điểm cho rằng giá trị của nghệ thuật nằm ở chính nó, không phục vụ mục đích đạo đức hay chính trị).
- The poet believed in the principle of art for art's sake. (Nhà thơ tin vào nguyên tắc nghệ thuật vì nghệ thuật.)
danh từ
- mục đích, lợi ích
- for the sake of somebody; for somebody's sakevì ai, vì lợi ích của ai
- for God's sakevì Chúa
- for peace sakevì hoà bình
- for old sake's sakeđể tưởng nhớ thời xưa
- for someone's name's sakevì tên tuổi của ai, vì thanh danh của ai
- art for art's sakenghệ thuật vì nghệ thuật