saga

/'sɑ:gə/
Học thuật
Thân thiện
saga

An old book with a leather cover tells a long family saga.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Truyện Xaga: Một thể loại truyện dân gian hoặc anh hùng ca cổ xưa, nguồn gốc từ các dân tộc Bắc Âu (như Iceland, Na Uy), thường kể về cuộc đời, chiến công của một anh hùng, một vị vua hoặc lịch sử của một dòng họ qua nhiều thế hệ.
    • Câu chuyện dài, phức tạp: Một câu chuyện kéo dài, liên quan đến nhiều sự kiện nhân vật, thường mang tính chất bi tráng hoặc kịch tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Icelandic sagas are important sources of medieval history. (Những truyện Xaga của Iceland nguồn tư liệu quan trọng về lịch sử trung cổ.)
    • The family saga spanned three generations and two world wars. (Câu chuyện gia tộc kéo dài qua ba thế hệ hai cuộc thế chiến.)
    • The whole saga of their legal battle was reported in the newspapers. (Toàn bộ câu chuyện dài về cuộc chiến pháp của họ đã được đăng tải trên báo chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saga" thường được dùng trong văn học để chỉ một bộ tiểu thuyết hoặc câu chuyện đồ sộ, theo chân một gia đình hoặc cộng đồng qua một thời kỳ dài.
    • He is writing a saga about the immigrant experience. (Anh ấy đang viết một thiên truyện dài về trải nghiệm của người nhập cư.)
  • Trong cách dùng hiện đại, không chính thức, "saga" có thể chỉ một chuỗi sự việc dài dòng, rắc rối hoặc kéo dài một cách mệt mỏi.
    • I don't want to hear the whole saga of why you're late again. (Tôi không muốn nghe toàn bộ câu chuyện dài dòng về lý do tại sao bạn lại đến muộn lần nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Saga novel (n): Tiểu thuyết Xaga, một thể loại tiểu thuyết hiện đại mô phỏng cấu trúc quy mô của các truyện Xaga cổ điển, thường kể về số phận một gia đình qua nhiều thế hệ.
Từ đồng nghĩa
  • Epic (n): Sử thi, anh hùng ca (một bài thơ hoặc câu chuyện dài kể về những chiến công phi thường).
  • Chronicle (n): Biên niên sử (bản ghi chép các sự kiện theo trình tự thời gian).
  • Yarn (n, không trang trọng): Câu chuyện dài, thường hư cấu hoặc được kể một cách sinh động.
Thành ngữ liên quan
  • (To be/ become) a saga in itself: Trở thành một câu chuyện dài phức tạp ngay trong bản thân , thường dùng để nhấn mạnh sự rắc rối không đáng có của một vấn đề.
    • Getting a visa for that country was a saga in itself. (Việc xin visa cho đất nước đó tự đã là một câu chuyện dài đầy rắc rối.)
saga

An old book with a leather cover tells a long family saga.

danh từ
  1. Xaga (truyện dân gian của các dân tộc Bắc-Âu về một nhân vật, một dòng họ...)
  2. truyện chiến công
  3. (như) saga_novel

Từ có nhắc đến "saga"