saiga
/'seigə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Linh dương Saiga: Một loài linh dương có vóc dáng giống dê, sống ở các thảo nguyên Trung Á, đặc trưng bởi chiếc mũi to, ngắn và mềm trông giống như một cái vòi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The saiga is known for its distinctive, flexible nose. (Linh dương Saiga được biết đến với chiếc mũi linh hoạt và đặc biệt của nó.)
- Conservation efforts are crucial for the survival of the saiga. (Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của linh dương Saiga.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Saiga antelope": Tên gọi đầy đủ và chính xác hơn trong tiếng Anh để chỉ loài động vật này.
- The saiga antelope migrates across vast distances. (Linh dương Saiga di cư qua những quãng đường rất xa.)
Biến thể và từ gần giống
- Saiga tatarica (n): Tên khoa học của loài linh dương Saiga.
- Saiga tatarica is the only extant species of its genus. (Saiga tatarica là loài duy nhất còn tồn tại của chi này.)
Từ đồng nghĩa
- Saiga antelope: Linh dương Saiga (tên gọi đầy đủ).
danh từ
- (động vật học) linh dương Xaiga