sag
/sæg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Lún xuống, võng xuống, chùng xuống: Chỉ trạng thái của một vật bị cong, chảy xệ hoặc hạ thấp xuống ở giữa do trọng lượng hoặc áp lực.
- Suy giảm, sa sút: Dùng để mô tả sự giảm sút về sức mạnh, mức độ, hoặc hiệu quả.
- (Hàng hải) Trôi giạt: Chỉ việc tàu thuyền bị trôi lệch khỏi hướng đi dự định, thường là xuôi theo chiều gió.
Danh từ:
- Chỗ lún, chỗ võng: Phần bị lõm xuống hoặc chùng xuống trên một bề mặt.
- Sự sụt giảm: Sự suy giảm đáng kể, thường dùng trong kinh tế hoặc hiệu suất.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The old mattress sagged in the middle. (Tấm nệm cũ bị lún ở giữa.)
- Her shoulders sagged with exhaustion. (Vai cô ấy so xuống vì kiệt sức.)
- Sales have begun to sag this quarter. (Doanh số đã bắt đầu sụt giảm trong quý này.)
- The ship sagged to leeward. (Con tàu trôi giạt về phía dưới gió.)
Danh từ:
- There is a noticeable sag in the middle of the sofa. (Có một chỗ võng rõ rệt ở giữa chiếc sofa.)
- The economy is showing a sag in consumer confidence. (Nền kinh tế đang cho thấy sự sụt giảm trong lòng tin của người tiêu dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sag under the weight of something": oằn xuống/không chịu nổi dưới sức nặng của cái gì (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- The shelf sagged under the weight of the books. (Cái kệ oằn xuống dưới sức nặng của những cuốn sách.)
- The team sagged under the weight of expectations. (Đội không chịu nổi dưới sức nặng của những kỳ vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Saggy (tính từ): Chảy xệ, nhão, bị lún.
- saggy skin (làn da chảy xệ)
- Sagging (danh động từ/tính từ): Sự chùng xuống; đang bị chùng/xệ.
- the sagging economy (nền kinh tế đang suy thoái)
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Droop (rũ xuống), slump (sụp xuống), dip (hạ xuống), decline (suy giảm), weaken (yếu đi).
- Danh từ: Dip (chỗ lõm), downturn (sự đi xuống), decline (sự suy giảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sag off (thông tục, chủ yếu dùng ở Anh): Trốn học, trốn việc.
- He sagged off school to go to the cinema. (Nó trốn học để đi xem phim.)
Thành ngữ liên quan
- Sagging spirits: Tinh thần suy sụp, tâm trạng xuống dốc.
- After the bad news, there was a general feeling of sagging spirits in the office. (Sau tin xấu, có một cảm giác tinh thần suy sụp chung trong văn phòng.)
danh từ
- sự lún xuống, sự võng xuống; sự cong xuống
- sự chùng (dây)
- (thương nghiệp) sự sụt giá, sự hạ giá
- (hàng hải) sự trôi giạt về phía dưới gió
ngoại động từ
- làm lún xuống, làm võng xuống; làm cong xuống
- làm chùng
nội động từ
- lún xuống, võng xuống; cong xuống
- nghiêng hẳn về một bên, lệch hẳn về một bên
- gate sagscửa bị nghiêng hẳn về một bên
- dãn ra, chùng
- stretched rope sagsdây căng chùng lại
- (thương nghiệp) hạ giá, xuống giá
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sút kém (tinh thần, sức khoẻ...)
- hải to sag to leewardtrôi giạt về phía dưới gió