forsake
/fə'seik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Từ bỏ, rời bỏ (một người, một nơi, hoặc một niềm tin): Hành động cố ý và hoàn toàn rời xa ai đó hoặc thứ gì đó, thường khiến họ trong tình trạng cô đơn hoặc không được hỗ trợ.
- Bỏ rơi, ruồng bỏ: Từ chối tiếp tục hỗ trợ, giúp đỡ hoặc ở bên cạnh một người đang cần mình.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã từ bỏ gia đình để theo đuổi sự nghiệp ở nước ngoài.)
- (Cô ấy hứa sẽ không bao giờ bỏ rơi bạn mình trong lúc khó khăn.)
- (Họ quyết định rời bỏ thành phố để có một cuộc sống giản dị hơn ở nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To forsake one's principles/faith": Từ bỏ nguyên tắc/đức tin của mình.
- He would never forsake his principles for money. (Anh ấy sẽ không bao giờ từ bỏ nguyên tắc của mình vì tiền.)
- "Forsaken place": Nơi hoang vắng, bị bỏ hoang.
- The old factory was a forsaken place. (Nhà máy cũ là một nơi hoang vắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Forsaken (adj): Bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ, cô độc.
- She felt forsaken by everyone. (Cô ấy cảm thấy bị mọi người bỏ rơi.)
- Forsaker (n): Người bỏ rơi, người từ bỏ.
Từ đồng nghĩa
- Abandon: Bỏ rơi, từ bỏ (một cách triệt để).
- Desert: Bỏ mặc, đào ngũ (nhấn mạnh việc vi phạm nghĩa vụ hoặc lời hứa).
- Leave: Rời bỏ (nghĩa tổng quát hơn).
Từ trái nghĩa
- Keep: Giữ lại.
- Stay with: Ở lại cùng.
- Support: Ủng hộ, hỗ trợ.
Thành ngữ liên quan
- "God-forsaken": Hẻo lánh, hoang vắng, khốn khổ (dùng để mô tả một nơi rất xa xôi hoặc tồi tàn).
- They got lost in a god-forsaken part of the desert. (Họ bị lạc ở một vùng hoang vắng hẻo lánh của sa mạc.)
ngoại động từ forsook; forsaken
- bỏ rơi
- từ bỏ, bỏ
- to forsake bad habitsbỏ thói xấu