saker

/'seikə/
Học thuật
Thân thiện
saker

A saker falcon perches on a falconer's gloved hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Chim ưng: Một loài chim săn mồi lớn thuộc họ Cắt, nguồn gốc từ các vùng thảo nguyên hoang mạcchâu Âu châu Á.
  2. Danh từ (Sử học):
    • Súng thần công, súng đại bác: Một loại pháo cỡ nhỏ, thường được sử dụng trong các cuộc chiến tranh thời Trung Cổ Phục Hưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Động vật học):

    • The saker is known for its powerful flight and is used in falconry. (Chim ưng saker được biết đến với khả năng bay mạnh mẽ được sử dụng trong môn săn chim bằng chim ưng.)
    • Conservation efforts are underway to protect the endangered saker. (Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ loài chim ưng saker đang bị đe dọa.)
  • Danh từ (Sử học):

    • The castle's walls were defended by several sakers. (Các bức tường của lâu đài được phòng thủ bởi nhiều khẩu súng thần công.)
    • This museum displays a saker from the 16th century. (Bảo tàng này trưng bày một khẩu súng đại bác từ thế kỷ 16.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saker falcon": Tên đầy đủ chính xác trong phân loại học cho loài chim ưng này.
    • The Saker Falcon is the national bird of Mongolia. (Chim ưng Saker quốc điểu của Mông Cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Falcon (n): Chim cắt, chim ưng (tên gọi chung cho các loài trong họ).
  • Cannon (n): Súng đại bác (từ tổng quát hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Động vật học): Falco cherrug (tên khoa học).
  • Danh từ (Sử học): Field gun, light cannon (súng dã chiến, pháo hạng nhẹ).
saker

A saker falcon perches on a falconer's gloved hand.

danh từ
  1. (động vật học) chim ưng
  2. (sử học) súng thần công, súng đại bác