sucker

/'sʌkə/
Học thuật
Thân thiện
sucker

A child enjoys a red sucker on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dễ bị lừa, người cả tin: Một người thiếu kinh nghiệm, dễ tin tưởng dễ bị người khác lợi dụng hoặc lừa gạt.
    • (Động vật học) mút: Một loài cá nước ngọt miệng hình giác hút, dùng để bám hút chất dinh dưỡng.
    • (Thực vật học) Chồi rễ, chồi bên: Một chồi non mọc ra từ rễ hoặc thân cây chính.
    • Ống hút, bộ phận hút: Một dụng cụ hoặc bộ phận dùng để hút chất lỏng hoặc không khí.
    • Kẹo que: Một loại kẹo cứng gắn trên một que.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người dễ bị lừa):

    • He felt like a sucker for believing the salesman's promises. (Anh ấy cảm thấy mình thật cả tin khi tin vào những lời hứa của người bán hàng.)
    • Don't be a sucker; that offer is too good to be true. (Đừng khờ dại; lời đề nghị đó tốt đến mức không thể thật.)
  • Danh từ ( mút):

    • The sucker is a primitive fish found in many North American rivers. ( mút một loài nguyên thủy được tìm thấynhiều con sông Bắc Mỹ.)
  • Danh từ (Chồi rễ):

    • You need to remove the suckers from the tomato plant to help it grow better. (Bạn cần ngắt bỏ các chồi bên từ cây cà chua để giúp phát triển tốt hơn.)
  • Danh từ (Kẹo que):

    • The child happily licked his cherry sucker. (Đứa trẻ vui vẻ liếm chiếc kẹo que vị anh đào của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sucker for (something)": rất thích, rất yêu thích (một thứ đó) đến mức dễ bị chi phối.

    • I'm a sucker for romantic comedies. (Tôi người rất các bộ phim hài lãng mạn.)
    • He's a sucker for chocolate cake. (Anh ta rất bánh --la.)
  • "sucker punch": (danh từ) một đấm bất ngờ, không cảnh báo; (động từ) đánh lén.

    • The boxer was knocked out by a sucker punch. ( bị đo ván bởi một đấm bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Suck (động từ): hút, mút.

    • The baby sucks its thumb. (Em bé mút ngón tay cái của mình.)
  • Suckered (tính từ/tình trạng): bị lừa, bị dụ.

    • I got suckered into buying a useless gadget. (Tôi bị dụ mua một món đồ công nghệdụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Người dễ bị lừa: Dupe, pushover, gullible person, chump, mark.
  • mút: Lamprey.
  • Chồi rễ: Basal shoot, root sprout.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sucker into (something): dụ dỗ, lôi kéo ai vào việc một cách gian dối.

    • They suckered him into investing in a fake company. (Họ đã dụ anh ta đầu vào một công ty ma.)
  • Sucker out of (something): lừa lấy cái từ ai.

    • The con artist suckered the elderly man out of his life savings. (Kẻ lừa đảo đã lừa lấy toàn bộ số tiền tiết kiệm của ông lão.)
Thành ngữ liên quan
  • "There's a sucker born every minute": Luôn những người cả tin (dễ bị lừa) xuất hiện.
    • The scammer believed that there's a sucker born every minute. (Kẻ lừa đảo tin rằng lúc nào cũng người khờ dại.)
sucker

A child enjoys a red sucker on a sunny afternoon.

danh từ
  1. người mút, người hút
  2. ống hút
  3. lợn sữa
  4. cá voi mới đẻ
  5. (động vật học) giác (mút)
  6. (thực vật học) rể mút
  7. (động vật học) mút
  8. (thực vật học) chồi bên
  9. (kỹ thuật) Pittông bơm hút
  10. (từ lóng) người non nớt, người thiếu kinh nghiệm; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người dễ bịp
ngoại động từ
  1. (thực vật học) ngắt chồi bên (của cây)
nội động từ
  1. (thực vật học) nảy chồi bên