chump
/tʃʌmp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ngốc nghếch, người ngu đần: Một người dễ bị lừa, thiếu khôn ngoan hoặc dễ bị người khác lợi dụng.
- Khúc gỗ: Một khúc gỗ ngắn và dày (nghĩa ít phổ biến hơn).
- Tảng thịt: Một miếng thịt dày, đặc biệt là từ phần cổ hoặc vai của động vật (nghĩa ít phổ biến hơn).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa chính: người ngốc nghếch):
- He felt like a real chump for believing that fake story. (Anh ấy cảm thấy mình thật là một kẻ ngốc vì tin vào câu chuyện giả tạo đó.)
- Don't be such a chump and give him all your money. (Đừng có ngu ngốc mà đưa hết tiền cho hắn ta.)
- Danh từ (nghĩa phụ: khúc gỗ/tảng thịt):
- The fire was started with a chump of wood. (Ngọn lửa được nhóm lên bằng một khúc gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be off one's chump": (từ lóng) Phát điên lên, mất trí.
- He must be off his chump to try something so dangerous. (Hắn hẳn là phát điên mới dám thử một việc nguy hiểm như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Chump change (danh từ, cụm từ): Một khoản tiền rất nhỏ, không đáng kể.
- To a billionaire, a thousand dollars is just chump change. (Với một tỷ phú, một nghìn đô la chỉ là tiền lẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Fool: kẻ ngốc.
- Sucker: kẻ cả tin, dễ bị lừa.
- Dunce: kẻ đần độn, kém thông minh.
- Simpleton: người khờ dại.
Từ trái nghĩa
- Genius: thiên tài.
- Savvy person: người sành sỏi, hiểu biết.
Thành ngữ liên quan
- "A chump off the old block": (chơi chữ từ thành ngữ "a chip off the old block") Dùng để chế giễu một người thừa hưởng sự ngốc nghếch từ cha mẹ.
- He can't fix anything either? Truly a chump off the old block. (Hắn ta cũng chẳng sửa được thứ gì à? Đúng là con nhà nòi ngốc.)
danh từ
- khúc gỗ
- tảng thịt
- (thông tục) cái đầu
- (từ lóng) người ngốc nghếch, người ngu đần
Idioms
- to be (go) off one's chump(từ lóng) phát điên phát cuồng lên, mất trí