champ
/tʃæmp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (thông tục):
- Nhà vô địch: Từ viết tắt thông thường của "champion", dùng để chỉ người hoặc đội giành chiến thắng trong một cuộc thi đấu.
Danh từ:
- Tiếng gặm, tiếng nhai rào rạo: Âm thanh phát ra khi nhai hoặc gặm một cách mạnh mẽ, đặc biệt là của động vật.
Động từ:
- Gặm, nhai rào rạo: Hành động nhai hoặc gặm một thứ gì đó (như cỏ, thức ăn) một cách mạnh mẽ và tạo ra tiếng động.
- Tỏ ra bực bội, nôn nóng: Thể hiện sự thiếu kiên nhẫn, sốt ruột hoặc bực tức một cách rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nhà vô địch):
- He is the reigning tennis champ. (Anh ấy là nhà vô địch quần vợt đương nhiệm.)
- Danh từ (Tiếng gặm):
- The only sound was the champ of the horse eating hay. (Âm thanh duy nhất là tiếng nhai rào rạo của con ngựa đang ăn cỏ khô.)
- Động từ (Gặm, nhai):
- The horse champed its oats noisily. (Con ngựa nhai yến mạch ồn ào.)
- Động từ (Nôn nóng, bực bội):
- She was champing at the bit to give her presentation. (Cô ấy nôn nóng muốn được trình bày bài thuyết trình của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to champ at the bit": Nôn nóng, sốt ruột muốn bắt đầu làm điều gì đó. (Nghĩa bóng xuất phát từ hình ảnh con ngựa ngoạm hàm thiếc vì bồn chồn).
- The team was champing at the bit for the game to begin. (Cả đội nôn nóng chờ đợi trận đấu bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Champion (n): Nhà vô địch (dạng đầy đủ của "champ").
- Chomp (v): Nhai tóp tép, nhai ồn ào (từ đồng nghĩa gần với nghĩa động từ của "champ").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Nhà vô địch): Winner, titleholder, victor.
- Động từ (Nhai): Chomp, munch, chew noisily.
- Động từ (Nôn nóng): Fret, fume, be impatient.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào ngoài thành ngữ đã nêu.)
Thành ngữ liên quan
- Champ at the bit: Như đã giải thích ở mục Các cách sử dụng nâng cao.
danh từ (thông tục)
- (như) champion
danh từ
- sự gặm, sự nhai
động từ
- gặm, nhai rào rạo (cỏ); nhay, nghiến
- to champ the bitnhay hàm thiếc (ngựa)
- bực tức không chịu nổi; tức tối mà phải chịu, nghiến răng mà chịu
- nóng ruột, sốt ruột, nôn nóng
- the boys were champing to startcác em nóng ruột muốn xuất phát