champ

/tʃæmp/
Học thuật
Thân thiện
champ

The young champ proudly holds up his gold medal.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):

    • Nhàđịch: Từ viết tắt thông thường của "champion", dùng để chỉ người hoặc đội giành chiến thắng trong một cuộc thi đấu.
  2. Danh từ:

    • Tiếng gặm, tiếng nhai rào rạo: Âm thanh phát ra khi nhai hoặc gặm một cách mạnh mẽ, đặc biệt của động vật.
  3. Động từ:

    • Gặm, nhai rào rạo: Hành động nhai hoặc gặm một thứ đó (như cỏ, thức ăn) một cách mạnh mẽ tạo ra tiếng động.
    • Tỏ ra bực bội, nôn nóng: Thể hiện sự thiếu kiên nhẫn, sốt ruột hoặc bực tức một cách rõ rệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nhàđịch):
    • He is the reigning tennis champ. (Anh ấy nhàđịch quần vợt đương nhiệm.)
  • Danh từ (Tiếng gặm):
    • The only sound was the champ of the horse eating hay. (Âm thanh duy nhấttiếng nhai rào rạo của con ngựa đang ăn cỏ khô.)
  • Động từ (Gặm, nhai):
    • The horse champed its oats noisily. (Con ngựa nhai yến mạch ồn ào.)
  • Động từ (Nôn nóng, bực bội):
    • She was champing at the bit to give her presentation. ( ấy nôn nóng muốn được trình bày bài thuyết trình của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to champ at the bit": Nôn nóng, sốt ruột muốn bắt đầu làm điều đó. (Nghĩa bóng xuất phát từ hình ảnh con ngựa ngoạm hàm thiếc bồn chồn).
    • The team was champing at the bit for the game to begin. (Cả đội nôn nóng chờ đợi trận đấu bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Champion (n): Nhàđịch (dạng đầy đủ của "champ").
  • Chomp (v): Nhai tóp tép, nhai ồn ào (từ đồng nghĩa gần với nghĩa động từ của "champ").
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Nhàđịch): Winner, titleholder, victor.
  • Động từ (Nhai): Chomp, munch, chew noisily.
  • Động từ (Nôn nóng): Fret, fume, be impatient.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào ngoài thành ngữ đã nêu.)

Thành ngữ liên quan
  • Champ at the bit: Như đã giải thíchmục Các cách sử dụng nâng cao.
champ

The young champ proudly holds up his gold medal.

danh từ (thông tục)
  1. (như) champion
danh từ
  1. sự gặm, sự nhai
động từ
  1. gặm, nhai rào rạo (cỏ); nhay, nghiến
    • to champ the bit
      nhay hàm thiếc (ngựa)
  2. bực tức không chịu nổi; tức tối phải chịu, nghiến răng chịu
  3. nóng ruột, sốt ruột, nôn nóng
    • the boys were champing to start
      các em nóng ruột muốn xuất phát