fool

/fu:l/
Học thuật
Thân thiện
fool

A medieval king laughs at his fool's antics in the great hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người ngu ngốc, người khờ dại: Một người thiếu sự phán đoán tốt, khôn ngoan hoặc thông minh.
    • Anh hề: Một người chuyên làm trò mua vui, thường mặc trang phục sặc sỡ, trong các buổi biểu diễn hoặc lịch sử (như hề của vua).
    • Người bị lừa: Nạn nhân của một trò lừa đảo hoặc lừa gạt.
  2. Động từ:

    • Lừa gạt, đánh lừa: Khiến ai đó tin vào điều đó không đúng sự thật.
    • Làm trò ngốc nghếch, cư xử một cách ngu xuẩn: Hành động một cách thiếu nghiêm túc, ngớ ngẩn hoặc lãng phí thời gian.
  3. Tính từ (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, thông tục):

    • Ngu ngốc, ngớ ngẩn: đặc điểm của một kẻ ngốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He felt like a fool for trusting the stranger. (Anh ấy cảm thấy mình thật ngốc khi tin tưởng người lạ.)
    • The king's fool told jokes to amuse the court. (Anh hề của nhà vua kể chuyện cười để mua vui cho triều đình.)
    • She was nobody's fool and quickly saw through the scam. ( ấy không phải kẻ ngốc của ai cả nhanh chóng nhìn ra trò lừa đảo.)
  • Động từ:

    • You can't fool me with that old trick. (Anh không thể lừa tôi bằng trò rích đó được.)
    • Stop fooling around and get to work! (Đừng lêu lổng nữa bắt tay vào việc đi!)
    • He fooled away his entire inheritance on gambling. (Anh ta đã phung phí toàn bộ gia tài thừa kế vào cờ bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make a fool of someone": Làm cho ai đó trông ngu ngốc, khiến họ bị xấu hổ trước mặt người khác.

    • His rude comment made a fool of him in front of everyone. (Lời bình luận thô lỗ của anh ta đã khiến anh ta trở thành trò cười trước mặt mọi người.)
  • "To make a fool of oneself": Tự mình cư xử một cách ngu ngốc, khiến bản thân xấu hổ.

    • I made a fool of myself by tripping on stage. (Tôi đã tự biến mình thành trò hề khi vấp ngã trên sân khấu.)
  • "To play the fool": Cố tình cư xử như một kẻ ngốc để gây cười hoặc thu hút sự chú ý.

    • He's not stupid; he just plays the fool to avoid responsibility. (Hắn ta không ngu, chỉ giả vờ ngu ngốc để trốn tránh trách nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Foolish (tính từ): Ngu ngốc, thiếu suy nghĩ.

    • It was a foolish decision to go out in the storm. (Đó một quyết định ngu ngốc khi ra ngoài trong cơn bão.)
  • Foolery (danh từ): Hành động ngớ ngẩn, trò ngốc nghếch.

    • The meeting was a waste of time, full of childish foolery. (Cuộc họp thật lãng phí thời gian, đầy những trò trẻ con ngớ ngẩn.)
  • Foolproof (tính từ): Đơn giản đến mức không thể sai, không thể hỏng.

    • This recipe is foolproof; even a beginner can't mess it up. (Công thức này rất dễ; ngay cả người mới bắt đầu cũng không thể làm hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (người ngu ngốc): Idiot, dunce, simpleton.
  • Danh từ (anh hề): Jester, clown.
  • Động từ (lừa gạt): Deceive, trick, dupe, hoax.
  • Động từ (cư xử ngốc): Mess around, horse around.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fool around (cũng fool about): Làm những việc vô bổ, lãng phí thời gian; đùa giỡn (đôi khi ý nghĩa tán tỉnh).

    • They spent the afternoon just fooling around at the park. (Họ dành cả buổi chiều chỉ để lêu lổngcông viên.)
  • Fool with: Nghịch ngợm, động vào (thứ đó nguy hiểm hoặc không nên động vào).

    • Don't fool with that electrical socket! (Đừng nghịch ổ cắm điện đó!)
Thành ngữ liên quan
  • A fool and his money are soon parted: Kẻ ngốc tiền của hắn sớm muộn cũng lìa nhauchỉ người ngu dễ bị lừa mất tiền).
  • There's no fool like an old fool: Không kẻ ngốc nào bằng ông già ngốcchỉ người lớn tuổi còn hành động ngốc nghếch thì càng đáng chê trách).
  • To be nobody's fool: người khôn ngoan, sáng suốt, không dễ bị lừa.
    • In business, she is nobody's fool. (Trong kinh doanh, ấy người rất khôn ngoan.)
fool

A medieval king laughs at his fool's antics in the great hall.

danh từ
  1. món hoa quả nấu (trộn với sữa kem...)
danh từ
  1. người khờ dại, người ngu xuẩn, người xuẩn ngốc
  2. người làm trò hề, anh hề
  3. người bị lừa phỉnh

Idioms

  • to be a fool for one's paims
    nhọc mình chẳng nên công cán
  • to be a fool to...
    không ra cái thớ khi đem so sánh với...
  • to be no (nobody's) fool
    không phải ngốc, không phải ngu dại; khôn ngoan láu
  • fool's bolt is soon shot
    sắp hết sự
  • to make a fool of oneself
    xử sự như một thằng ngốc
  • to make a fool of somebody
    đánh lừa ai
  • man is fool or physician at thirty
    người khôn ngoan không cần bác sĩ
  • no fool like an old fool
    già còn chơi trông bổi
  • to play the fool
    làm trò hề
tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục), (như) foolish
ngoại động từ
  1. lừa gạt, lừa phỉnh, đánh lừa (ai)
    • to fool somebody into doing something
      phỉnh ai làm việc
  2. lừa (tiền)
  3. (+ away) lãng phí (một cách ngu dại) (tiền, thời gian)
    • to fool time away
      lãng phí thời gian (một cách ngu dại)
nội động từ, ((thường) + about, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) + around)
  1. làm những chuyện ngớ ngẩn ngu dại; vớ vẩn, lãng phí thời gian
  2. làm trò hề, làm trò ngố
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đùa cợt