fail
/feil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Thất bại, không thành công: Không đạt được mục tiêu, kết quả hoặc tiêu chuẩn mong đợi.
- Trượt, hỏng (trong thi cử, kiểm tra): Không đạt điểm số hoặc yêu cầu tối thiểu để vượt qua một bài kiểm tra hoặc kỳ thi.
- Hỏng, ngừng hoạt động: (Về máy móc, bộ phận cơ thể, hoặc hệ thống) ngừng hoạt động bình thường.
- Thiếu, không đủ: Không có đủ (khả năng, thời gian, từ ngữ, v.v.) để làm điều gì đó.
- Không làm tròn (nhiệm vụ, bổn phận): Không thực hiện đầy đủ hoặc đúng một nhiệm vụ được giao hoặc một kỳ vọng.
- Làm thất vọng, bỏ rơi: Không cung cấp sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ cần thiết khi ai đó cần.
Danh từ:
- Sự thất bại: Hành động hoặc kết quả của việc không thành công.
- Người thi trượt: Người không vượt qua được một kỳ thi hoặc bài kiểm tra.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- He tried to fix the car but failed. (Anh ấy đã cố gắng sửa chiếc xe nhưng thất bại.)
- She was afraid she would fail the math exam. (Cô ấy sợ rằng mình sẽ trượt bài kiểm tra toán.)
- The brakes failed and caused an accident. (Phanh hỏng và gây ra tai nạn.)
- Words fail me. (Tôi không đủ lời để diễn tả.)
- He failed in his duty as a guardian. (Anh ta đã không làm tròn nhiệm vụ của một người bảo hộ.)
- My memory failed me when I needed the answer most. (Trí nhớ của tôi đã làm tôi thất vọng khi tôi cần câu trả lời nhất.)
Danh từ:
- The project was a complete fail. (Dự án là một sự thất bại hoàn toàn.)
- The teacher had to give extra lessons to the fails. (Giáo viên phải dạy thêm cho những người thi trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "without fail": chắc chắn, nhất định, không bao giờ sai.
- He calls his mother every Sunday without fail. (Anh ấy gọi cho mẹ mỗi Chủ nhật một cách chắc chắn.)
- "fail to do something": không làm được điều gì đó (mà lẽ ra nên/được mong đợi sẽ làm).
- Don't fail to lock the door when you leave. (Nhớ phải khóa cửa khi ra ngoài.)
- "fail in something": thất bại trong lĩnh vực/vấn đề gì đó.
- The company failed in its attempt to enter the new market. (Công ty đã thất bại trong nỗ lực thâm nhập thị trường mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Failure (n): sự thất bại; người thất bại.
- The failure of the experiment taught us a valuable lesson. (Sự thất bại của thí nghiệm đã dạy cho chúng tôi một bài học quý giá.)
- Failing (n): khuyết điểm, nhược điểm.
- One of his failings is impatience. (Một trong những khuyết điểm của anh ta là tính thiếu kiên nhẫn.)
- Failed (adj): đã thất bại.
- He is a failed actor. (Anh ta là một diễn viên đã thất bại.)
Từ đồng nghĩa
- Fall short: không đạt được (mục tiêu, tiêu chuẩn).
- Flop (thông tục): thất bại thảm hại.
- Break down: hỏng hóc, ngừng hoạt động (về máy móc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fail someone: làm ai đó thất vọng, không giúp đỡ được ai khi họ cần.
- I feel like I failed my friend when she needed me most. (Tôi cảm thấy mình đã làm bạn thất vọng khi cô ấy cần tôi nhất.)
Thành ngữ liên quan
- Words fail me: Tôi không thể diễn tả được, tôi không đủ lời.
- When I saw the sunset, words failed me. (Khi tôi nhìn thấy hoàng hôn, tôi không đủ lời để diễn tả.)
danh từ
- sự hỏng thi
- người thi hỏng
Idioms
- without failchắc chắn, nhất định
nội động từ
- không nhớ, quên
- don't fail to let me knowthế nào anh cũng nhớ tin cho tôi biết
- yếu dần, mất dần, tàn dần
- không đúng, sai
- the prophecy failedlời tiên đoán sai
- thiếu
- to fail in respect for someonethiếu sự kính trọng đối với ai
- không thành công, thất bại
- trượt, hỏng thi
- bị phá sản
- không làm tròn, không đạt
- to fail in one's dutykhông làm tròn nhiệm vụ
- to fail of one's purposeskhông đạt mục đích
- hỏng, không chạy nữa
ngoại động từ
- thiếu, không đủ
- time would fail me to telltôi sẽ không đủ thời giờ để nói
- words fail metôi không đủ lời để nói hết được, tôi không thể tả hết được
- the wind failed us(thuyền) chúng ta hết gió
- thất hẹn với (ai); không đáp ứng được yêu cầu của (ai)
- his memory fails himtrí nhớ của anh ta kém lắm rồi
- đánh trượt (một thí sinh)