die
Động từ:
- Chết, mất, từ trần: Chấm dứt sự sống; ngừng tồn tại dưới dạng một sinh vật sống.
- Tắt đi, mất đi, tàn lụi: Ngừng hoạt động hoặc tồn tại; dần dần biến mất.
- Khao khát, thèm muốn (dùng ở dạng tiếp diễn): Cảm thấy mong muốn mãnh liệt một điều gì đó.
- Se lại, chết lặng (về cảm xúc): Cảm thấy đau đớn, thất vọng hoặc sợ hãi tột độ.
Danh từ:
- Con súc sắc (số nhiều: dice): Một khối nhỏ có các mặt được đánh số, dùng trong các trò chơi.
- Khuôn, khuôn dập: Dụng cụ dùng để tạo hình, cắt hoặc dập kim loại, nhựa, v.v.
- Số phận đã định (thành ngữ): Kết quả hoặc vận mệnh đã được quyết định.
Động từ:
- He died peacefully in his sleep. (Ông ấy qua đời một cách thanh thản trong giấc ngủ.)
- The engine sputtered and then died. (Động cơ nổ lụp bụp rồi tắt hẳn.)
- I am dying for a cup of coffee. (Tôi thèm chết đi được một tách cà phê.)
- My heart died when I heard the bad news. (Trái tim tôi se lại khi nghe tin xấu.)
Danh từ:
- He rolled the die and got a six. (Anh ta gieo con súc sắc và được mặt sáu.)
- The factory uses a metal die to stamp out car parts. (Nhà máy sử dụng một cái khuôn kim loại để dập các bộ phận xe hơi.)
- The die is cast. (Số phận đã định rồi / Ván đã đóng thuyền.)
"to die away": tắt dần, lụi dần, bặt dần (thường dùng cho âm thanh, ánh sáng).
- The sound of the music died away in the distance. (Âm thanh của bản nhạc tắt dần ở phía xa.)
"to die down": dịu đi, giảm dần cường độ (thường dùng cho cảm xúc, thời tiết).
- Wait for the storm to die down before going outside. (Hãy đợi cơn bão dịu đi trước khi ra ngoài.)
"to die off": chết dần, chết lần lượt (thường dùng cho một nhóm).
- Without water, the plants began to die off. (Không có nước, cây cối bắt đầu chết dần.)
"to die out": chết hết, tuyệt chủng; mất hẳn (dùng cho loài vật, phong tục).
- Many ancient traditions are dying out. (Nhiều truyền thống cổ xưa đang dần mất hẳn.)
Dead (adj): đã chết, không còn sống.
- a dead leaf (một chiếc lá chết)
Death (n): sự chết, cái chết.
- the death of a hero (cái chết của một vị anh hùng)
Dying (adj): đang hấp hối, sắp chết; (n) sự lụi tàn.
- her dying wish (điều ước cuối cùng của bà ấy)
- Perish (v): chết, bị tiêu diệt (thường trong hoàn cảnh thảm khốc).
- Expire (v): tắt thở, qua đời (cách nói trang trọng); hết hạn.
- Pass away (v): qua đời (cách nói lịch sự, giảm nhẹ).
Die back (cây cối): chết phần thân trên nhưng rễ vẫn sống.
- The plant dies back in winter and regrows in spring. (Cây chết phần thân vào mùa đông và mọc lại vào mùa xuân.)
Die hard: rất khó thay đổi hoặc biến mất (thường dùng cho thói quen, niềm tin).
- Old habits die hard. (Thói quen cũ rất khó bỏ.)
Never say die: Đừng bao giờ bỏ cuộc, hãy giữ vững tinh thần.
- Never say die! We can still win this game. (Đừng bỏ cuộc! Chúng ta vẫn có thể thắng trận này.)
To die for: Rất tuyệt vời, đáng mong ước.
- That chocolate cake is to die for. (Chiếc bánh sô cô la đó ngon tuyệt.)
To die laughing: Cười đến chết được, cười không thể dừng lại.
- His joke was so funny, I almost died laughing. (Câu chuyện cười của anh ấy hài đến mức tôi suýt cười chết.)
- con súc sắc
Idioms
- the die in castsố phận (mệnh) đã định rồi
- [to be] upon the dielâm nguy, lâm vào cảnh hiểm nghèo; lâm vào thế một mất một còn
- as straight (true) as a diethằng ruột ngựa
- (kiến trúc) chân cột
- khuôn rập (tiền, huy chương...)
- (kỹ thuật) khuôn kéo sợi
- (kỹ thuật) bàn ren (đinh ốc...)
- chết, mất, từ trần; băng hà (vua); tịch; hy sinh
- to die of illenesschết vì ốm
- to die in battle (action)chết trận
- to die by the swordchết vì gươm đao
- to die by one's own handtự mình làm mình chết
- to die from woundchết vì vết thương
- to die at the stakechết thiêu
- to die for a causehy sinh cho một sự nghiệp
- to die in povertychết trong cảnh nghèo nàn
- to die a glorious deathchết một cách vinh quang
- to die through neglectchết vì không ai chăm sóc (không ai nhìn ngó tới)
- to die richchết giàu
- to die the death of a herocái chết của một người anh hùng
- mất đi, tắt đi, tàn lụi, không còn nữa; bị quên đi
- the secret will die with himđiều bí mật mất đi theo với hắn, hắn mất đi mang theo cả điều bí mật
- great deeds can't dienhững việc làm vĩ đại không bao giờ có thể mất đi được
- to be dying for (to)thèm chết đi được, muốn chết đi được, khao khát
- to be dying for somethingmuốn cái gì chết đi được
- to be dying to somethingmuốn làm cái gì chết đi được
- se lại đau đớn, chết lặng đi (lòng, trái tim)
- my heart died within melòng tôi se lại đau đớn
Idioms
- to die away
- Nonechết dần, chết mòn, tàn tạ; tàn lụi (lửa...); tắt dần, bặt dần (tiếng động...); nguôi đi (cơn giận...); mất dần; tan biến đi
- to die offchết đột ngột; tắt phụt đi (ngọn đèn...); mất biến
- to die outchết hết, chết sạch; tắt ngấm (ngọn lửa...); mất biến, mất hẳn (phong tục tập quán...)
- to die game(xem) game
- to die hard(xem) hard
- to die in harness(xem) harness
- to die in one's shoes (boots)chết bất đắc kỳ tử; chết treo
- to die in the last ditch(xem) ditch
- to die of laughingcười lả đi
- I die daily(kinh thánh), hằng ngày tôi đau buồn muốn chết đi được
- never say die(xem) never